S99
Cổ phiếu S99 · HNX · Xây dựng
CTCP SCI
Giá đóng cửa 02/107.400+100 +1,37%
- Biên độ ngày
- 7.100 – 7.500
- 52 tuần
- 7.100 – 10.200
- Khối lượng
- 43.600
- RSI14
- 42,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá S99 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 42,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 7.498 / 7.781EMA20 < EMA50
- EMA200
- 8.371Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 224.605.402,7 · LNST 12.084.092,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.805.189.050,2 · Nợ 2.839.056.296,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 80.742.491,0
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.427.525.207,5 · LNST 82.835.853,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.692.506.474,4 · Nợ 2.816.255.555,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 645.199.767,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
