SAM
Cổ phiếu SAM · HOSE · Thiết bị điện
CTCP SAM Holdings
Giá đóng cửa 02/106.090−20 -0,33%
- Biên độ ngày
- 5.980 – 6.110
- 52 tuần
- 5.400 – 7.689
- Khối lượng
- 36.900
- RSI14
- 50,2
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SAM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 50,2Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.104 / 6.052EMA20 > EMA50
- EMA200
- 6.253Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.257.984.842,9 · LNST 43.876.265,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 7.657.350.272,4 · Nợ 2.866.162.700,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.126.192.800,0 · LNST 96.399.920,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 7.170.631.250,1 · Nợ 2.405.623.968,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -359.363.782,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
