SHE
Cổ phiếu SHE · HNX · SX Thiết bị, máy móc
CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà
Giá đóng cửa 02/105.600−600 -9,68%
- Biên độ ngày
- 5.600 – 6.200
- 52 tuần
- 5.600 – 8.000
- Khối lượng
- 2.700
- RSI14
- 29,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SHE — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 29,2Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 6.249 / 6.485EMA20 < EMA50
- EMA200
- 6.743Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.457.748.921,6 · LNST 9.049.046,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 3.404.700.718,7 · Nợ 2.742.110.799,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 29 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 376.795.817,0 · LNST 12.531.431,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 303.381.585,6 · Nợ 140.540.025,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -21.470.503,9
Còn 7 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
