THT
Cổ phiếu THT · HNX · Khai khoáng
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Giá đóng cửa 02/106.900−100 -1,43%
- Biên độ ngày
- 6.900 – 7.000
- 52 tuần
- 6.651 – 9.840
- Khối lượng
- 4.300
- RSI14
- 38,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá THT — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 40/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 38,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 7.032 / 7.214EMA20 < EMA50
- EMA200
- 7.695Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.283.169.976,8 · LNST 7.276.063,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.640.694.723,0 · Nợ 2.286.257.525,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 215.448.599,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 5.315.069.155,7 · LNST 40.354.785,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.844.857.800,9 · Nợ 1.455.121.992,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 41.183.368,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
