HLC
Cổ phiếu HLC · HNX · Khai khoáng
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
Giá đóng cửa 02/109.800−500 -4,85%
- Biên độ ngày
- 9.800 – 9.800
- 52 tuần
- 9.350 – 18.240
- Khối lượng
- 3.000
- RSI14
- 44,2
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá HLC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,2Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.160 / 10.333EMA20 < EMA50
- EMA200
- 10.975Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.085.609.022,0 · LNST 8.893.113,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.473.020.635,8 · Nợ 1.018.250.463,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 291.860.262,3
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.874.827.328,2 · LNST 82.054.191,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.614.434.375,1 · Nợ 1.180.456.433,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 143.780.835,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
