TD6
Cổ phiếu TD6 · HNX · Khai khoáng
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
Giá đóng cửa 02/106.000+100 +1,69%
- Biên độ ngày
- 5.800 – 6.000
- 52 tuần
- 5.160 – 8.760
- Khối lượng
- 10.400
- RSI14
- 59,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TD6 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 59,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 5.818 / 5.793EMA20 > EMA50
- EMA200
- 6.370Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.843.687.357,2 · LNST 5.615.744,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.438.096.409,8 · Nợ 1.744.744.944,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 102.187.940,2
Còn 4 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 5.241.329.329,3 · LNST 57.692.475,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.746.777.374,2 · Nợ 1.991.246.945,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 213.126.653,3
