MBBHOSE

Ngân hàng TMCP Quân đội · Ngân hàng

19.800−100(-0,50%)Đóng cửa 23/10

Biểu đồ giá MBB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,50%
1 tuần
-0,25%
1 tháng
-1,00%
3 tháng
+7,78%
1 năm
-1,88%
2 năm
+50,00%
3 năm
+117,58%
5 năm
+96,23%
Tất cả
+1.459,06%

Chưa có bảng lệnh của phiên.

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 23/10/2026
5 phiên
−23,1 tỷ
20 phiên
+244,4 tỷ
60 phiên
+619,2 tỷ
1 năm
+1.800,3 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/10−54,4 tỷ−2,75 triệu cp
22/10−5,1 tỷ−256 nghìn cp
21/10+6,9 tỷ+339 nghìn cp
20/10−25,7 tỷ−1,31 triệu cp
19/10+55,2 tỷ+2,79 triệu cp
16/10+32,5 tỷ+1,63 triệu cp
15/10+101,2 tỷ+5,16 triệu cp
14/10+100,3 tỷ+5,21 triệu cp
13/10+12,7 tỷ+667 nghìn cp
12/10−16,6 tỷ−868 nghìn cp
09/10+13,8 tỷ+731 nghìn cp
08/10+11,7 tỷ+611 nghìn cp
07/10−16,0 tỷ−834 nghìn cp
06/10+41,7 tỷ+2,19 triệu cp
05/10+11,0 tỷ+567 nghìn cp
02/10−16,1 tỷ−834 nghìn cp
01/10+19,9 tỷ+1,01 triệu cp
30/09−10,4 tỷ−531 nghìn cp
29/09−6,9 tỷ−353 nghìn cp
28/09−11,2 tỷ−566 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
−11,7 tỷ
20 phiên
−134,2 tỷ
60 phiên
+32,1 tỷ
1 năm
+330,8 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/10−16,0 tỷ−807 nghìn cp
21/10+7,9 tỷ+396 nghìn cp
20/10−4,3 tỷ−220 nghìn cp
19/10−8,7 tỷ−445 nghìn cp
16/10+9,3 tỷ+468 nghìn cp
15/10−12,5 tỷ−632 nghìn cp
14/10+13,5 tỷ+698 nghìn cp
13/10+0,8 tỷ+40 nghìn cp
12/10+0,5 tỷ+27 nghìn cp
09/10+8,6 tỷ+423 nghìn cp
08/10−56,7 tỷ−2,98 triệu cp
07/10−4,4 tỷ−234 nghìn cp
06/10−11,9 tỷ−622 nghìn cp
05/10−14,4 tỷ−753 nghìn cp
02/10−13,6 tỷ−704 nghìn cp
01/10−7,4 tỷ−377 nghìn cp
30/09−10,8 tỷ−553 nghìn cp
29/09−16,1 tỷ−823 nghìn cp
28/09−2,6 tỷ−129 nghìn cp
25/09+4,4 tỷ+221 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,64,8−7,2−1,5−4,00,8−7,112,3−6,70,8−2,3
20252,72,74,8−2,33,45,96,434,7−5,6−9,9−1,58,854,4
202416,611,15,2−12,4−0,12,19,91,83,5−2,5−3,63,937,5
202314,3−11,85,91,00,911,37,3−1,90,0−7,54,04,828,6
202216,62,1−4,3−9,6−6,9−12,85,911,1−15,7−11,5−1,7−1,7−29,0
20211,917,81,97,825,214,0−10,0−3,4−0,22,31,7−0,369,6
20200,0−1,9−33,517,48,1−3,5−5,213,910,03,714,313,027,3
201912,7−2,04,20,0−4,30,26,24,06,60,9−3,7−6,218,6
201828,27,80,8−13,9−2,7−9,96,51,0−2,4−5,2−1,7−9,7−7,1
20170,93,19,63,219,218,46,50,0−3,83,713,3−0,798,6
TB10,13,4−1,3−1,03,92,72,77,4−1,4−2,92,31,333,2
% năm tăng90%70%70%40%50%70%70%70%30%44%44%44%78%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…