VHCHOSE

CTCP Vĩnh Hoàn · Chế biến Thủy sản

49.050−350(-0,71%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,71%
1 tuần
-2,49%
1 tháng
-1,90%
3 tháng
-6,75%
1 năm
-14,99%
2 năm
-27,62%
3 năm
-7,10%
5 năm
+5,60%
Tất cả
+821,99%
Trần
52.800
Sàn
45.950
TC
49.400
Mở
49.000
Cao
49.050
Thấp
48.800
KL
130.500
GT
6,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.90049.000
49.050100
19.40048.950
49.100500
14.00048.900
49.150800
Dư mua 39.300Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+1,6 tỷ
20 phiên
−6,9 tỷ
60 phiên
−109,5 tỷ
1 năm
−392,5 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,2 tỷ+5 nghìn cp
05/11−1,0 tỷ−21 nghìn cp
04/11+0,7 tỷ+14 nghìn cp
03/11+3,4 tỷ+70 nghìn cp
02/11−1,7 tỷ−34 nghìn cp
30/10−2,6 tỷ−51 nghìn cp
29/10−0,4 tỷ−7 nghìn cp
28/10+1,7 tỷ+34 nghìn cp
27/10−1,8 tỷ−34 nghìn cp
26/10−1,1 tỷ−20 nghìn cp
23/10+0,5 tỷ+9 nghìn cp
22/10+1,2 tỷ+23 nghìn cp
21/10+0,6 tỷ+12 nghìn cp
20/10−1,0 tỷ−20 nghìn cp
19/10−1,6 tỷ−31 nghìn cp
16/10−1,7 tỷ−33 nghìn cp
15/10−0,7 tỷ−14 nghìn cp
14/10−1,0 tỷ−19 nghìn cp
13/10+0,3 tỷ+6 nghìn cp
12/10−1,0 tỷ−20 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
−26,4 tỷ
60 phiên
+0,7 tỷ
1 năm
−83,3 tỷ

Mua ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+200 cp
20/100 tỷ+200 cp
14/090 tỷ+200 cp
04/090 tỷ+300 cp
03/09+0,1 tỷ+2 nghìn cp
25/080 tỷ+600 cp
18/080 tỷ+600 cp
14/080 tỷ+600 cp
12/080 tỷ+200 cp
22/070 tỷ+100 cp
20/070 tỷ−300 cp
17/07−1,4 tỷ−25 nghìn cp
16/07−2,2 tỷ−40 nghìn cp
15/07−3,4 tỷ−60 nghìn cp
14/07−5,7 tỷ−101 nghìn cp
13/07−9,1 tỷ−160 nghìn cp
10/07−1,5 tỷ−25 nghìn cp
09/07−0,6 tỷ−10 nghìn cp
08/07−0,9 tỷ−16 nghìn cp
07/07−1,8 tỷ−30 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,3−4,9−4,13,7−4,11,4−11,6−1,0−6,93,7−2,5−12,6
2025−3,45,6−13,1−20,511,77,6−5,20,51,35,9−2,4−2,6−17,7
20242,818,96,7−5,60,0−5,31,63,4−1,8−1,42,1−0,420,5
20231,6−21,0−4,712,9−2,810,916,22,51,9−20,24,812,76,6
2022−2,925,423,99,7−1,2−9,0−11,913,4−9,1−11,7−6,92,714,1
2021−8,24,7−2,5−4,98,413,8−9,720,64,321,9−2,95,856,4
2020−12,0−11,2−33,944,913,24,5−2,911,815,0−2,38,1−6,39,3
2019−3,53,6−5,54,4−0,9−3,31,0−9,81,5−0,8−5,84,2−14,7
20184,1−7,240,9−15,2−11,111,219,69,723,5−1,28,5−5,088,5
2017−2,2−18,617,8−2,26,24,8−12,2−5,44,1−8,013,8−0,2−7,8
TB−0,8−0,52,62,71,93,6−1,54,63,4−1,42,21,217,3
% năm tăng40%50%40%50%40%70%40%70%70%30%56%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…