TVBHOSE

CTCP Chứng khoán T-Cap · Chứng khoán

5.880+110(+1,91%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TVB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,91%
1 tuần
+1,20%
1 tháng
-4,85%
3 tháng
-18,11%
1 năm
-33,56%
2 năm
-34,01%
3 năm
+17,84%
5 năm
-73,27%
Tất cả
+57,64%
Trần
6.170
Sàn
5.370
TC
5.770
Mở
5.500
Cao
5.800
Thấp
5.460
KL
27.700
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1005.700
5.880200
2005.690
5.890200
1005.680
5.900400
Dư mua 400Dư bán 800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−1,3 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−400 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+400 cp
30/100 tỷ−400 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−100 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+200 cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/09/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,5 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/090 tỷ−200 cp
21/070 tỷ−94 cp
06/080 tỷ−25 cp
23/050 tỷ−50 cp
13/110 tỷ−23 cp
02/10−0,6 tỷ−66 nghìn cp
11/09+0,6 tỷ+66 nghìn cp
14/050 tỷ−66 cp
19/010 tỷ−100 cp
12/010 tỷ−3 cp
22/060 tỷ−68 cp
20/040 tỷ−100 cp
30/030 tỷ−400 cp
06/030 tỷ−68 cp
16/010 tỷ−200 cp
21/120 tỷ−17 cp
17/110 tỷ−10 cp
31/100 tỷ−202 cp
06/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
03/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,21,3−8,31,1−0,31,1−6,41,9−11,8−5,1−1,5−27,2
2025−2,31,3−6,1−9,66,815,7−2,322,9−11,8−5,6−3,2−4,0−3,6
202422,69,815,6−7,710,51,7−4,211,5−4,5−1,2−4,2−3,550,4
202314,1−11,14,57,921,710,16,94,0−17,3−11,510,09,950,5
2022−29,830,3−10,5−37,8−16,5−30,50,617,0−24,8−33,215,7−22,9−84,4
20213,79,815,32,110,315,1−5,960,9−6,813,514,6−5,5195,2
20204,713,00,9−38,811,4−26,0−11,08,48,40,050,14,1−1,5
2019−15,73,4−10,90,0−8,61,817,52,74,8−4,3−20,212,1−21,8
201815,08,312,1−1,57,4−14,120,6−0,88,71,21,9−0,868,8
201790,2−45,2−8,7−14,4−2,93,032,819,2−0,812,813,7−2,160,4
TB10,02,10,4−9,94,0−2,24,914,8−5,6−3,38,7−1,434,9
% năm tăng60%80%50%30%60%70%50%90%30%30%67%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TVB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…