TCIHOSE

CTCP Chứng khoán Thành Công · Chứng khoán

9.600+100(+1,05%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TCI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,05%
1 tuần
+1,05%
1 tháng
-2,93%
3 tháng
-3,90%
1 năm
-7,25%
2 năm
+16,36%
3 năm
+9,97%
5 năm
-50,72%
Tất cả
+65,80%
Trần
10.150
Sàn
8.840
TC
9.500
Mở
9.450
Cao
9.600
Thấp
9.450
KL
29.800
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.1009.550
9.580500
4.1009.500
9.60014.900
2.7009.450
9.6503.000
Dư mua 11.900Dư bán 18.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,9 tỷ
1 năm
−1,9 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+3 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+1 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−2 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+2 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−5 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ−500 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,9 tỷ
60 phiên
−3,2 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−100 cp
18/090 tỷ−1 nghìn cp
15/090 tỷ−1 nghìn cp
10/090 tỷ−1 nghìn cp
14/080 tỷ−200 cp
23/070 tỷ−1 nghìn cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
26/120 tỷ−500 cp
26/090 tỷ−700 cp
11/090 tỷ−2 nghìn cp
22/080 tỷ−100 cp
19/080 tỷ+400 cp
17/070 tỷ−2 nghìn cp
10/070 tỷ−900 cp
09/050 tỷ−400 cp
28/10−0,2 tỷ−30 nghìn cp
22/10−0,2 tỷ−20 nghìn cp
11/10−0,2 tỷ−20 nghìn cp
07/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp
04/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,50,5−2,216,19,1−6,1−5,6−3,51,4−2,90,0−1,9
20252,67,4−10,5−8,03,3−2,913,438,6−11,8−8,0−3,8−1,710,0
2024−9,25,2−1,5−14,015,6−4,5−11,6−3,9−1,4−6,4−5,812,7−25,6
202321,4−16,411,32,522,33,05,817,6−12,6−18,038,48,895,9
2022−28,813,7−8,9−25,3−16,1−17,42,316,3−17,8−13,7−9,21,3−70,4
20211,4−2,66,625,035,122,2−18,255,6−9,128,752,5−15,4317,2
20200,00,0−40,00,0−16,70,00,085,015,0−14,16,7−2,6−5,0
2019−50,755,09,72,9−20,07,15,125,4−5,1−22,73,433,3−1,3
20183,1−3,024,6
TB−8,77,9−4,4−0,14,10,2−1,128,9−5,2−6,09,97,645,8
% năm tăng38%63%38%50%63%38%50%75%25%22%50%63%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TCI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…