PVCHNX

Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP · Khai khoáng

10.900+200(+1,87%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,87%
1 tuần
-7,63%
1 tháng
-9,92%
3 tháng
-7,63%
1 năm
+1,87%
2 năm
-7,63%
3 năm
-19,14%
5 năm
+13,07%
Tất cả
-71,11%
Trần
12.300
Sàn
10.100
TC
11.200
Mở
11.300
Cao
11.400
Thấp
10.600
KL
413.600
GT
4,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.40010.700
10.800600
29.50010.600
10.9006.800
33.40010.500
11.0009.900
Dư mua 148.300Dư bán 225.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 14/08/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ

Bán ròng 93 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
14/080 tỷ−1 cp
27/010 tỷ−3 cp
26/010 tỷ−12 cp
23/010 tỷ−9 cp
22/010 tỷ−7 cp
21/010 tỷ−19 cp
20/010 tỷ−9 cp
19/010 tỷ−9 cp
16/010 tỷ−15 cp
15/010 tỷ−9 cp
14/010 tỷ−6 cp
13/010 tỷ−10 cp
12/010 tỷ−7 cp
09/010 tỷ−5 cp
08/010 tỷ−1 cp
07/010 tỷ−2 cp
31/120 tỷ−3 cp
30/120 tỷ−9 cp
29/120 tỷ−2 cp
26/120 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202627,418,11,8−15,00,7−14,2−7,13,40,0−8,2−2,7−3,5
2025−1,011,7−5,2−18,37,922,93,4−5,70,0−7,00,94,68,7
2024−4,73,50,0−4,112,0−6,9−6,7−3,6−2,3−5,7−14,80,0−30,3
202330,0−5,2−2,08,317,1−1,66,6−8,3−0,5−7,820,60,764,2
2022−14,352,834,1−31,925,9−36,41,836,0−19,3−20,0−9,0−6,8−27,3
2021−14,722,921,0−6,78,29,5−24,310,220,912,14,627,9112,0
2020−5,9−3,4−33,425,16,09,6−13,912,07,2−6,717,434,433,8
20197,0−1,618,41,3−2,90,010,0−5,2−1,33,84,3−9,623,5
2018−12,0−11,9−14,3−25,4−3,21,7−8,126,818,4−16,3−10,3−6,5−52,8
20170,08,7−9,2−7,42,72,612,9−2,220,1−11,822,322,368,2
TB1,29,61,1−7,47,4−1,3−2,56,34,3−6,84,07,422,2
% năm tăng30%60%40%30%80%50%50%50%40%20%67%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…