PSIHNX

CTCP Chứng khoán Dầu khí · Chứng khoán

7.800+300(+4,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PSI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,00%
1 tuần
+4,00%
1 tháng
+1,30%
3 tháng
-20,41%
1 năm
-6,02%
2 năm
+9,86%
3 năm
-7,14%
5 năm
-51,85%
Tất cả
-57,97%
Trần
8.200
Sàn
6.800
TC
7.500
Mở
7.500
Cao
7.800
Thấp
7.500
KL
132.000
GT
1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
19.1007.700
7.8008.700
34.1007.600
7.90046.500
50.0007.500
8.00022.600
Dư mua 202.900Dư bán 158.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
+3,9 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−500 cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+5 nghìn cp
16/100 tỷ−4 nghìn cp
15/100 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ+6 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/08/2026
5 phiên
+19,7 tỷ
20 phiên
+3,6 tỷ

Mua ròng 15 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/08+3,3 tỷ+330 nghìn cp
31/07+6,0 tỷ+600 nghìn cp
30/07+3,5 tỷ+350 nghìn cp
29/07+3,0 tỷ+300 nghìn cp
28/07+4,0 tỷ+400 nghìn cp
27/07+1,2 tỷ+124 nghìn cp
24/07+1,4 tỷ+145 nghìn cp
23/07+1,3 tỷ+131 nghìn cp
22/07+2,1 tỷ+214 nghìn cp
21/07+1,5 tỷ+155 nghìn cp
16/07+1,2 tỷ+125 nghìn cp
15/07+0,7 tỷ+74 nghìn cp
14/07+0,1 tỷ+12 nghìn cp
02/07+0,1 tỷ+13 nghìn cp
01/07+0,1 tỷ+7 nghìn cp
03/120 tỷ−260 cp
05/09−3,1 tỷ−300 nghìn cp
04/09−4,0 tỷ−400 nghìn cp
03/09−7,2 tỷ−700 nghìn cp
29/08−11,7 tỷ−1,17 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,63,8−4,95,17,311,41,0−11,1−10,2−5,14,01,3
20250,05,3−6,3−10,71,5−1,526,918,8−15,8−4,70,0−4,91,3
2024−4,52,48,1−17,23,90,0−5,01,3−2,6−4,0−4,210,1−13,6
20239,1−13,37,725,011,47,76,04,53,2−20,819,7−3,360,0
2022−25,14,70,0−23,1−19,2−28,917,413,6−15,2−19,2−6,3−6,8−72,4
20210,011,58,81,413,317,6−15,031,812,514,334,72,6226,2
20200,05,0−4,810,09,1−8,331,83,420,05,62,656,4205,0
20190,06,1−22,97,46,9−3,20,0−13,37,7−17,90,0−13,0−39,4
2018−2,420,0−14,60,0−4,9−5,10,0−21,610,3−9,40,013,8−19,5
20171,4−5,6−13,2−20,34,3−16,37,34,5−8,7−2,40,00,0−42,3
TB−1,94,0−4,2−2,23,4−2,77,03,20,1−6,45,26,133,9
% năm tăng30%80%30%50%80%30%60%70%50%20%33%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PSI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…