PGDHOSE

CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam · Tiện ích

20.5000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PGD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-7,45%
1 tháng
-3,30%
3 tháng
-5,31%
1 năm
-10,28%
2 năm
-29,11%
3 năm
-34,44%
5 năm
-16,39%
Tất cả
+215,87%
Trần
21.900
Sàn
19.100
TC
20.500
Mở
20.600
Cao
20.600
Thấp
20.400
KL
2.200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10020.550
21.550200
60020.500
21.650200
50020.400
21.700100
Dư mua 1.200Dư bán 500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
−0,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ+10 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−200 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−100 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ+99 cp
15/100 tỷ+200 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−100 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ

Bán ròng 23 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−7 cp
21/110 tỷ−9 cp
06/080 tỷ−6 cp
22/050 tỷ−33 cp
19/110 tỷ−23 cp
15/100 tỷ−53 cp
19/090 tỷ−29 cp
18/090 tỷ−10 cp
16/090 tỷ−10 cp
13/090 tỷ−10 cp
04/090 tỷ−2 cp
10/070 tỷ−600 cp
11/120 tỷ−5 cp
15/080 tỷ−55 cp
26/070 tỷ−74 cp
22/060 tỷ−101 cp
13/060 tỷ−1 cp
19/040 tỷ−8 cp
30/030 tỷ−500 cp
20/030 tỷ−10 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,50,6−4,30,22,4−4,8−5,34,2−1,4−1,2−1,9−9,1
2025−5,34,3−2,1−10,3−0,7−3,32,1−1,8−2,00,8−2,4−2,1−21,2
2024−3,91,42,4−8,71,10,1−4,70,2−0,51,30,3−2,0−12,7
202318,35,80,112,49,313,713,5−8,5−2,0−6,811,4−4,876,1
2022−11,323,4−9,35,0−4,6−3,01,66,4−5,9−13,13,7−6,5−17,4
20211,48,0−1,6−3,3−0,7−1,0−0,717,535,0−14,7−8,3−0,725,4
2020−41,819,7−36,128,5−2,3−3,40,22,8−0,8−0,81,15,6−41,4
2019−4,5−0,7−3,510,0−9,42,9−3,91,79,45,7−9,557,451,1
20189,9−5,1−4,74,45,3−6,810,5−3,80,02,1−1,80,28,7
20171,8−4,72,520,38,93,7−6,7−5,1−8,1−10,53,8−2,4−0,3
TB−3,35,3−5,65,90,9−0,20,71,42,4−3,7−0,25,07,6
% năm tăng50%70%30%70%50%40%50%60%20%40%56%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PGD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…