NT2HOSE

CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 · Tiện ích

22.650+850(+3,90%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NT2

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,90%
1 tuần
-1,74%
1 tháng
+5,99%
3 tháng
+10,17%
1 năm
-2,16%
2 năm
+36,20%
3 năm
+11,30%
5 năm
+35,30%
Tất cả
+448,43%
Trần
23.300
Sàn
20.300
TC
21.800
Mở
21.650
Cao
22.750
Thấp
21.650
KL
1.194.500
GT
26,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
60022.500
22.60021.100
3.90022.450
22.65022.700
5.90022.350
22.70017.900
Dư mua 10.400Dư bán 61.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+31,0 tỷ
20 phiên
+95,9 tỷ
60 phiên
+42,9 tỷ
1 năm
−87,6 tỷ

Mua ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+10,6 tỷ+474 nghìn cp
03/11+2,2 tỷ+102 nghìn cp
02/11+9,5 tỷ+432 nghìn cp
30/10+4,2 tỷ+185 nghìn cp
29/10+4,5 tỷ+200 nghìn cp
28/10+6,7 tỷ+284 nghìn cp
27/10−3,7 tỷ−153 nghìn cp
26/10+8,9 tỷ+364 nghìn cp
23/10+7,6 tỷ+315 nghìn cp
22/10+12,9 tỷ+534 nghìn cp
21/10+1,8 tỷ+72 nghìn cp
20/10+4,0 tỷ+167 nghìn cp
19/10+2,7 tỷ+115 nghìn cp
16/10+9,2 tỷ+394 nghìn cp
15/10+12,9 tỷ+558 nghìn cp
14/10+4,9 tỷ+214 nghìn cp
13/10−3,5 tỷ−149 nghìn cp
12/10+3,9 tỷ+166 nghìn cp
09/10−3,3 tỷ−142 nghìn cp
08/10−0,2 tỷ−9 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−32,9 tỷ
20 phiên
−62,1 tỷ
60 phiên
−47,3 tỷ
1 năm
−31,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−30,6 tỷ−1,36 triệu cp
02/11+35,4 tỷ+1,51 triệu cp
29/10−35,5 tỷ−1,51 triệu cp
27/10+0,3 tỷ+12 nghìn cp
26/10−2,4 tỷ−100 nghìn cp
22/10+2,4 tỷ+100 nghìn cp
20/10−6,1 tỷ−252 nghìn cp
16/10−13,9 tỷ−599 nghìn cp
15/10−2,7 tỷ−119 nghìn cp
14/10+9,4 tỷ+402 nghìn cp
12/10−16,5 tỷ−704 nghìn cp
08/10+7,4 tỷ+343 nghìn cp
07/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
06/10−9,5 tỷ−430 nghìn cp
05/100 tỷ+400 cp
02/10+6,3 tỷ+280 nghìn cp
01/100 tỷ+1 nghìn cp
30/09−6,4 tỷ−285 nghìn cp
29/09+0,2 tỷ+11 nghìn cp
28/090 tỷ−1 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,05,5−0,6−12,3−5,0−0,6−8,1−0,25,56,20,7−3,0
2025−2,75,6−3,6−11,86,03,24,910,44,96,2−3,14,524,9
20244,9−0,2−0,4−13,97,7−5,8−7,9−1,50,5−4,12,97,2−12,1
2023−0,2−0,33,99,54,6−9,4−1,7−5,1−7,5−7,66,21,9−7,4
2022−15,02,96,1−4,04,25,94,85,24,1−8,57,16,117,3
2021−4,7−0,1−1,1−4,5−9,97,4−9,811,45,013,8−4,918,017,2
2020−6,62,4−17,526,52,70,03,111,31,6−1,30,57,927,7
201918,7−0,6−7,00,6−0,5−1,1−4,50,0−5,9−4,1−1,7−4,2−12,0
2018−1,2−4,2−2,82,3−3,92,63,0−2,24,9−6,53,10,5−5,2
20176,32,06,4−4,8−2,63,20,4−9,62,516,97,54,134,4
TB0,81,3−1,7−1,20,30,5−1,62,01,51,11,95,19,4
% năm tăng40%50%30%40%50%50%50%40%80%40%67%89%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NT2. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…