MVBHNX

Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP · Khai khoáng

11.8000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MVB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-6,35%
3 tháng
-22,37%
1 năm
-34,44%
2 năm
-34,81%
3 năm
-37,27%
5 năm
-46,82%
Tất cả
+48,61%
Trần
12.900
Sàn
10.700
TC
11.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20011.300
11.8001.500
10011.200
11.9001.000
20011.000
12.500300
Dư mua 900Dư bán 6.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−400 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−200 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−1 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ−500 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202619,8−10,8−2,3−4,1−3,77,7−14,98,4−19,4−5,60,0−27,2
20250,020,52,7−9,4−7,3−2,1−1,6−2,211,3−8,6−7,2−3,0−10,5
2024−2,4−1,07,5−2,31,03,82,0−9,52,1−3,13,7−3,6−2,8
2023−2,60,5−2,7−1,62,83,78,9−0,5−2,14,26,1−1,415,6
2022−8,513,02,2−12,7−5,4−13,318,1−14,0−9,2−4,25,611,2−21,5
202120,8−1,45,79,217,021,9−7,723,113,22,5−9,3−1,2131,7
20200,058,519,119,0−16,011,5−6,84,250,1−2,0−16,70,0150,3
2019−3,20,038,338,872,7−18,811,5−13,40,08,8−15,90,0129,9
201886,516,029,4−24,3−31,8−41,813,60,0−26,90,0−9,90,0−37,1
2017−0,99,0−23,1−3,0−8,0−24,115,8−3,6−11,919,3−42,0−6,5−64,2
TB10,910,47,71,02,1−5,13,9−0,70,71,1−9,5−0,532,4
% năm tăng30%60%70%30%40%50%60%30%40%40%33%11%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MVB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…