MCHHOSE

CTCP Hàng tiêu dùng Masan · Thực phẩm - Đồ uống

129.800−3.200(-2,41%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MCH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,41%
1 tuần
-3,85%
1 tháng
-7,94%
3 tháng
-3,78%
1 năm
-10,86%
2 năm
+11,82%
3 năm
+267,50%
5 năm
+136,60%
Tất cả
+450,70%
Trần
142.300
Sàn
123.700
TC
133.000
Mở
132.000
Cao
133.000
Thấp
128.400
KL
233.700
GT
30,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
600128.500
128.6001.700
1.400128.400
128.7001.000
2.300128.300
128.800500
Dư mua 4.300Dư bán 3.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−66,1 tỷ
20 phiên
−123,0 tỷ
60 phiên
−8.767,8 tỷ
1 năm
−9.555,8 tỷ

Bán ròng 8 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−41,7 tỷ−323 nghìn cp
05/11−14,7 tỷ−111 nghìn cp
04/11−5,1 tỷ−39 nghìn cp
03/11−1,4 tỷ−11 nghìn cp
02/11−3,1 tỷ−23 nghìn cp
30/10−8,2 tỷ−61 nghìn cp
29/10−22,2 tỷ−162 nghìn cp
28/10−8,2 tỷ−59 nghìn cp
27/10+0,3 tỷ+2 nghìn cp
26/10+3,2 tỷ+22 nghìn cp
23/10+25,3 tỷ+179 nghìn cp
22/10+8,9 tỷ+63 nghìn cp
21/10−6,8 tỷ−48 nghìn cp
20/10−1,6 tỷ−11 nghìn cp
19/10−1,0 tỷ−7 nghìn cp
16/10−0,2 tỷ−2 nghìn cp
15/10−5,0 tỷ−36 nghìn cp
14/10−8,7 tỷ−62 nghìn cp
13/10−13,3 tỷ−94 nghìn cp
12/10−19,4 tỷ−137 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−7,1 tỷ
20 phiên
−197,3 tỷ
60 phiên
−1.083,8 tỷ
1 năm
−308,6 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+3,6 tỷ+27 nghìn cp
04/11−2,0 tỷ−15 nghìn cp
03/11−5,3 tỷ−40 nghìn cp
02/11+1,1 tỷ+8 nghìn cp
30/10−4,5 tỷ−34 nghìn cp
29/10−6,4 tỷ−46 nghìn cp
28/10+2,0 tỷ+14 nghìn cp
27/10+3,8 tỷ+27 nghìn cp
26/10−7,3 tỷ−52 nghìn cp
23/10−8,2 tỷ−58 nghìn cp
22/10−10,6 tỷ−76 nghìn cp
21/10−14,7 tỷ−106 nghìn cp
20/10−1,2 tỷ−9 nghìn cp
19/10+2,0 tỷ+14 nghìn cp
16/10+3,9 tỷ+28 nghìn cp
15/10−13,6 tỷ−98 nghìn cp
14/10−24,0 tỷ−170 nghìn cp
13/10−27,3 tỷ−194 nghìn cp
12/10−29,3 tỷ−208 nghìn cp
09/10−59,2 tỷ−415 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,9−11,42,1−4,9−1,5−0,75,22,9−2,8−2,9−3,9−27,1
2025−15,0−2,2−3,4−16,96,6−0,6−15,423,9−0,823,435,52,726,2
202413,622,210,15,140,013,3−6,74,62,05,49,615,8238,8
2023−1,1−2,7−8,8−6,520,4−2,611,97,1−6,6−0,98,27,023,5
2022−5,51,83,2−5,4−6,0−5,2−3,65,3−5,6−21,9−1,43,9−35,8
20210,41,46,76,99,31,29,73,1−4,60,4−5,2−1,230,2
2020−7,70,8−14,918,43,6−0,86,36,00,5−1,224,82,137,3
20195,9−1,4−7,2−1,3−0,63,7−4,1−8,50,90,0−4,62,0−15,0
201813,92,320,316,9−9,4−7,43,39,21,9−6,18,910,979,1
2017−12,5−4,9−6,18,8−7,91,5−2,3−8,63,818,15,7
TB−0,8−0,20,30,67,1−0,70,85,1−2,40,010,45,448,1
% năm tăng44%50%50%40%60%30%60%80%40%40%67%89%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MCH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…