KMTHNX

CTCP Kim khí Miền Trung · Bán buôn

12.9000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KMT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-2,27%
3 tháng
-2,27%
1 năm
+29,00%
2 năm
+54,86%
3 năm
+76,23%
5 năm
+61,86%
Tất cả
+167,63%
Trần
14.100
Sàn
11.700
TC
12.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
12.300100
12.5002.400
12.900100
Dư mua 0Dư bán 2.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 14/10/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
14/100 tỷ−9 cp
16/090 tỷ−41 cp
19/080 tỷ−20 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,231,5−1,7−18,514,418,90,00,00,0−2,30,043,3
20250,013,4−17,39,90,015,014,30,0−18,70,00,0−10,0−0,9
20240,01,06,00,0−17,00,018,20,0−9,20,09,00,04,0
20230,0−1,1−2,3−12,416,831,1−14,0−9,44,6−7,80,019,316,2
2022−13,18,914,4−3,4−4,44,9−12,1−2,00,0−12,98,53,4−11,5
2021−2,40,012,7−9,111,41,15,6−14,713,58,711,03,743,9
2020−8,90,00,0−40,856,410,20,00,0−1,318,90,0−9,1−0,8
20190,00,0−31,70,00,08,254,6−1,39,80,01,2−1,224,0
201810,00,00,00,0−3,40,02,40,02,60,00,00,011,6
20173,2−10,78,4−1,1−4,614,40,00,00,00,02,0−15,7−7,1
TB−0,94,3−1,1−7,57,010,46,9−2,70,10,53,5−1,18,8
% năm tăng30%40%40%10%40%80%50%0%40%20%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KMT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…