DGW
Cổ phiếu DGW · HOSE · Bán buôn
CTCP Thế Giới Số
Giá đóng cửa 02/1045.600+400 +0,88%
- Biên độ ngày
- 44.850 – 46.300
- 52 tuần
- 31.450 – 56.530
- Khối lượng
- 1,64 tr
- RSI14
- 57,9
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DGW — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 57,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 44.656 / 42.862EMA20 > EMA50
- EMA200
- 41.563Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 7.561.449.421,5 · LNST 309.314.820,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 12.537.467.113,1 · Nợ 8.778.762.143,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 808.759.389,5
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 27.242.826.032,6 · LNST 547.331.236,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 11.259.354.886,9 · Nợ 7.786.988.527,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -42.388.528,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
