IDJHNX

CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam · Bất động sản

2.9000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá IDJ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-3,33%
1 tháng
+3,57%
3 tháng
-23,68%
1 năm
-50,00%
2 năm
-52,46%
3 năm
-50,85%
5 năm
-92,36%
Tất cả
-53,67%
Trần
3.100
Sàn
2.700
TC
2.900
Mở
2.900
Cao
3.000
Thấp
2.800
KL
1.481.900
GT
4,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40.2002.800
2.90067.100
511.7002.700
3.000308.600
3.100400.000
Dư mua 551.900Dư bán 775.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,5 tỷ
60 phiên
+0,5 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+4 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+100 cp
23/10+0,3 tỷ+105 nghìn cp
22/10+0,2 tỷ+53 nghìn cp
21/100 tỷ+3 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ+6 nghìn cp
14/10+0,1 tỷ+22 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/10−0,1 tỷ−23 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/07/2023
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+4,6 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/070 tỷ−127 cp
30/050 tỷ−1 cp
10/050 tỷ−100 cp
05/040 tỷ−100 cp
30/030 tỷ−51 cp
29/030 tỷ−100 cp
02/030 tỷ−100 cp
27/020 tỷ−39 cp
22/020 tỷ−100 cp
08/020 tỷ−100 cp
28/120 tỷ−78 cp
21/120 tỷ−79 cp
17/11+2,1 tỷ+400 nghìn cp
16/11+1,2 tỷ+300 nghìn cp
15/11+1,4 tỷ+300 nghìn cp
09/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ−100 cp
27/100 tỷ−638 cp
13/100 tỷ−100 cp
05/100 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−10,0−6,7−4,8−5,023,7−6,4−15,9−2,7−16,7−3,30,0−42,0
2025−6,85,5−13,8−18,017,1−2,163,8−9,1−1,4−18,8−3,6−7,4−15,3
2024−3,20,01,6−25,878,3−18,3−4,54,70,0−9,0−1,6−1,7−6,3
202327,3−18,46,356,515,0−47,1−22,219,0−18,7−9,810,93,3−18,2
2022−24,028,61,3−37,95,6−37,830,615,5−25,7−39,422,1−18,1−72,6
2021−2,01,42,5−7,55,56,4−5,267,943,861,22,5−13,6245,8
202032,3116,2−11,3−0,6−11,5−14,516,916,6−5,6−15,810,143,7227,4
20190,0−6,710,79,75,9−2,8−2,994,1−18,229,6−4,3−7,5106,7
20188,712,010,7−6,53,4−13,319,20,0−16,1−19,29,530,430,4
201711,810,5−9,521,14,3−4,230,413,3−2,9−24,2−4,0−4,235,3
TB3,414,2−0,6−1,414,7−14,011,022,0−6,2−4,94,62,859,3
% năm tăng40%60%60%30%90%10%50%70%10%20%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về IDJ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…