HMCHOSE

CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL · Bán buôn

10.550−200(-1,86%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HMC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,86%
1 tuần
-3,21%
1 tháng
-1,40%
3 tháng
-0,47%
1 năm
-2,13%
2 năm
+10,82%
3 năm
+30,41%
5 năm
-34,31%
Tất cả
+75,54%
Trần
11.500
Sàn
10.000
TC
10.750
Mở
10.400
Cao
10.800
Thấp
10.200
KL
6.500
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.10010.550
10.80010.900
20010.400
10.850500
2.00010.350
10.900300
Dư mua 3.300Dư bán 11.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+100 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ+100 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−100 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−100 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ+500 cp

Tự doanh ròng

đến 06/08/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/080 tỷ−110 cp
13/110 tỷ−1 cp
14/100 tỷ−58 cp
31/100 tỷ−10 cp
24/080 tỷ−100 cp
14/080 tỷ−28 cp
27/070 tỷ−39 cp
30/030 tỷ−100 cp
06/030 tỷ−26 cp
16/010 tỷ−700 cp
21/110 tỷ−10 cp
26/100 tỷ−188 cp
03/100 tỷ0 cp
30/090 tỷ−100 cp
23/090 tỷ−3 cp
19/090 tỷ−204 cp
16/090 tỷ−88 cp
15/090 tỷ−100 cp
13/090 tỷ−60 cp
12/090 tỷ−83 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,13,60,53,0−3,82,9−0,9−0,90,50,9−3,2−3,0
2025−9,87,0−4,52,20,09,6−3,2−0,80,4−2,91,80,0−1,8
202411,11,68,2−10,70,45,9−4,7−1,82,4−0,80,813,926,8
20237,4−0,9−3,8−2,22,86,52,3−3,2−2,8−3,80,08,09,5
2022−10,115,717,7−4,2−4,6−13,8−7,2−4,0−5,6−25,6−5,34,2−40,6
202112,3−2,413,134,5−0,612,0−2,412,22,113,1−13,4−7,687,8
20202,6−3,4−3,028,50,0−3,3−12,819,48,0−2,12,1−2,131,7
201922,73,09,7−3,1−12,011,7−1,9−3,6−6,1−12,9−4,9−0,9−3,6
201815,0−3,99,74,4−11,80,010,11,14,71,6−2,32,031,9
201712,710,5−1,01,02,00,313,12,32,23,81,310,174,3
TB5,93,14,75,3−2,83,2−0,82,10,6−2,9−2,23,124,0
% năm tăng70%60%60%60%30%70%30%40%70%40%44%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HMC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…