HGMHNX

CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang · Khai khoáng

109.500−500(-0,45%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HGM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,45%
1 tuần
-1,35%
1 tháng
+4,29%
3 tháng
-11,84%
1 năm
-54,89%
2 năm
+27,10%
3 năm
+204,84%
5 năm
+265,61%
Tất cả
+969,34%
Trần
121.000
Sàn
99.000
TC
110.000
Mở
105.000
Cao
110.000
Thấp
105.000
KL
2.400
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
300109.500
111.000500
400106.200
112.800100
100106.100
112.900100
Dư mua 4.200Dư bán 1.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,8 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,1 tỷ−500 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+200 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ+200 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 07/10/2026
5 phiên
+2,5 tỷ
20 phiên
+14,5 tỷ

Mua ròng 14 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
07/100 tỷ+100 cp
20/01+0,9 tỷ+4 nghìn cp
19/01+0,2 tỷ+1 nghìn cp
13/01+1,2 tỷ+5 nghìn cp
23/12+0,1 tỷ+500 cp
12/12+0,1 tỷ+500 cp
09/12+0,5 tỷ+2 nghìn cp
08/12+0,2 tỷ+1 nghìn cp
12/11+0,3 tỷ+1 nghìn cp
10/11+0,3 tỷ+1 nghìn cp
04/11+0,4 tỷ+1 nghìn cp
28/10+0,2 tỷ+600 cp
27/10+0,4 tỷ+2 nghìn cp
24/10+0,1 tỷ+500 cp
27/05−179,0 tỷ−608 nghìn cp
23/05+184,8 tỷ+608 nghìn cp
26/02−31,0 tỷ−595 nghìn cp
22/02+33,2 tỷ+595 nghìn cp
24/10−25,7 tỷ−582 nghìn cp
20/10+27,2 tỷ+582 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,3−18,0−2,2−9,9−8,7−6,3−13,6−5,7−9,54,30,0−50,5
2025−12,469,7−1,2−5,0−10,3−2,921,7−11,66,8−12,2−0,2−7,413,2
202436,11,02,45,110,21,8−2,730,313,315,763,853,9594,8
20234,130,3−2,03,1−11,411,70,0−6,19,7−1,0−4,1−21,73,9
202214,24,77,17,89,921,0−9,1−5,5−10,0−5,2−4,8−8,717,1
2021−2,80,010,01,6−1,9−1,45,08,4−7,58,4−9,0−3,85,0
2020−7,70,00,02,5−8,915,50,00,00,00,00,0−7,9−8,3
201919,2−12,84,09,4−9,37,20,00,00,04,30,0−4,914,1
2018−4,2−0,3−6,313,32,1−0,57,9−1,69,7−3,73,2−9,47,9
2017−7,8−0,8−11,60,06,12,822,2−9,1−4,01,6−0,80,0−5,2
TB4,37,40,02,8−2,24,93,1−0,10,91,25,4−1,171,4
% năm tăng50%40%40%70%40%60%40%20%40%50%22%11%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HGM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…