HARHOSE

CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền · Bất động sản

2.580+130(+5,31%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+5,31%
1 tuần
+3,20%
1 tháng
+12,66%
3 tháng
-13,42%
1 năm
-37,07%
2 năm
-24,34%
3 năm
-30,27%
5 năm
-73,86%
Tất cả
-79,06%
Trần
2.620
Sàn
2.280
TC
2.450
Mở
2.420
Cao
2.620
Thấp
2.400
KL
89.000
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2002.530
2.5901.700
1.3002.520
2.6009.800
2002.510
2.6106.200
Dư mua 1.700Dư bán 17.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,4 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+4 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,3 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−46 cp
23/060 tỷ0 cp
21/110 tỷ−4 cp
09/070 tỷ−12 cp
22/050 tỷ−73 cp
20/020 tỷ−43 cp
29/100 tỷ−85 cp
14/100 tỷ−98 cp
04/060 tỷ−3 cp
16/080 tỷ−94 cp
22/060 tỷ−42 cp
30/030 tỷ−1 nghìn cp
21/120 tỷ−17 cp
26/100 tỷ0 cp
11/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−72 cp
21/090 tỷ−1 cp
19/090 tỷ−105 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,8−3,7−8,66,4−5,7−2,7−8,1−9,5−15,48,84,9−34,4
2025−2,75,52,6−12,11,63,836,518,3−7,5−14,3−5,5−1,316,6
2024−1,43,24,0−4,15,7−7,6−7,0−0,5−5,0−5,0−2,90,9−19,0
202319,1−11,34,10,321,2−7,516,6−8,3−17,9−10,813,08,618,9
2022−42,322,02,0−24,1−4,0−34,710,94,3−19,8−23,118,5−14,6−75,4
2021−7,5−3,917,7−5,8−12,15,0−18,59,312,478,79,637,9146,1
2020−18,2−0,9−31,327,211,2−1,6−13,941,2−1,413,0−0,541,847,9
2019−16,71,5−3,2−8,59,10,8−17,011,7−0,5−6,59,03,7−19,8
20188,96,3−10,6−34,7−4,53,3−1,1−4,612,1−14,3−1,6−4,0−42,8
2017−8,839,36,2−0,98,110,1163,4−9,426,9−13,6−2,4−12,8254,2
TB−7,45,8−1,7−5,63,1−3,116,25,2−1,61,34,16,736,3
% năm tăng20%60%60%30%60%50%40%50%30%30%44%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…