DXSHOSE

CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh · Bất động sản

4.870+170(+3,62%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DXS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,62%
1 tuần
-0,20%
1 tháng
-0,20%
3 tháng
-17,18%
1 năm
-53,40%
2 năm
-14,71%
3 năm
-21,32%
5 năm
-74,74%
Tất cả
-73,09%
Trần
5.020
Sàn
4.380
TC
4.700
Mở
4.640
Cao
4.910
Thấp
4.610
KL
3.817.200
GT
18,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
8.4004.850
4.88035.600
15.9004.840
4.8908.000
19.2004.830
4.90033.800
Dư mua 43.500Dư bán 77.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−14,4 tỷ
20 phiên
−35,6 tỷ
60 phiên
−79,7 tỷ
1 năm
−771,2 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−4,2 tỷ−871 nghìn cp
03/11−2,6 tỷ−565 nghìn cp
02/11−2,0 tỷ−430 nghìn cp
30/10−3,4 tỷ−713 nghìn cp
29/10−2,2 tỷ−453 nghìn cp
28/10−3,5 tỷ−711 nghìn cp
27/10−4,6 tỷ−896 nghìn cp
26/10−8,5 tỷ−1,62 triệu cp
23/10−2,6 tỷ−501 nghìn cp
22/10+0,4 tỷ+80 nghìn cp
21/10+3,4 tỷ+674 nghìn cp
20/10−0,6 tỷ−118 nghìn cp
19/10+0,2 tỷ+38 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
15/10−0,3 tỷ−64 nghìn cp
14/10−1,5 tỷ−306 nghìn cp
13/10−1,3 tỷ−270 nghìn cp
12/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
09/10−1,5 tỷ−316 nghìn cp
08/10−0,6 tỷ−112 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 29/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−3,1 tỷ

Bán ròng 61 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/100 tỷ−8 cp
28/100 tỷ−4 cp
27/100 tỷ−8 cp
26/100 tỷ−9 cp
23/100 tỷ−11 cp
22/100 tỷ−15 cp
21/100 tỷ−13 cp
20/100 tỷ−3 cp
19/100 tỷ−6 cp
16/100 tỷ−11 cp
15/100 tỷ−14 cp
14/100 tỷ−5 cp
13/100 tỷ−7 cp
12/100 tỷ−10 cp
09/100 tỷ−19 cp
08/100 tỷ−18 cp
07/100 tỷ−7 cp
06/100 tỷ−12 cp
05/100 tỷ−10 cp
02/100 tỷ−11 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−17,9−3,93,8−0,92,7−3,7−21,05,6−15,8−6,31,7−46,3
2025−6,910,3−6,6−6,710,625,122,918,3−5,4−14,3−4,8−9,326,0
2024−4,7−2,14,3−3,617,9−14,7−17,41,7−0,3−2,533,2−6,5−4,0
20232,8−2,2−13,912,420,215,626,6−1,3−21,8−20,124,17,941,5
2022−11,521,1−9,9−14,7−24,7−8,5−11,726,5−29,7−39,8−11,9−3,6−77,2
20216,70,46,37,713,8
TB−7,64,6−4,5−2,75,32,8−0,19,6−12,1−12,89,70,5−3,4
% năm tăng20%40%40%20%80%40%40%83%17%17%60%40%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DXS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…