DPGHOSE

CTCP Tập đoàn Đạt Phương · Xây dựng

32.000+1.100(+3,56%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DPG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,56%
1 tuần
+3,39%
1 tháng
+23,55%
3 tháng
+3,23%
1 năm
-25,82%
2 năm
+4,68%
3 năm
+49,11%
5 năm
-36,70%
Tất cả
+1.107,55%
Trần
33.050
Sàn
28.750
TC
30.900
Mở
31.100
Cao
32.000
Thấp
31.000
KL
1.107.700
GT
34,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30031.950
32.0001.900
3.20031.900
32.0502.000
2.40031.850
32.1004.600
Dư mua 5.900Dư bán 8.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+5,7 tỷ
20 phiên
+6,4 tỷ
60 phiên
−7,6 tỷ
1 năm
+238,1 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,3 tỷ+10 nghìn cp
03/11+1,2 tỷ+38 nghìn cp
02/11+4,0 tỷ+142 nghìn cp
30/10−0,4 tỷ−12 nghìn cp
29/10+0,5 tỷ+18 nghìn cp
28/10−1,5 tỷ−47 nghìn cp
27/10+2,5 tỷ+83 nghìn cp
26/10−1,7 tỷ−54 nghìn cp
23/10−1,4 tỷ−44 nghìn cp
22/10+1,0 tỷ+32 nghìn cp
21/100 tỷ+1 nghìn cp
20/10+2,4 tỷ+85 nghìn cp
19/10−0,7 tỷ−27 nghìn cp
16/10−0,4 tỷ−16 nghìn cp
15/10+0,2 tỷ+6 nghìn cp
14/10−1,0 tỷ−36 nghìn cp
13/10−1,1 tỷ−40 nghìn cp
12/10+0,6 tỷ+22 nghìn cp
09/10+0,9 tỷ+34 nghìn cp
08/10+0,9 tỷ+34 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 30/10/2026
5 phiên
−0,5 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
−13,9 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
30/10−0,4 tỷ−13 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
08/100 tỷ+200 cp
06/100 tỷ+100 cp
05/100 tỷ+200 cp
01/100 tỷ+500 cp
30/090 tỷ+100 cp
29/090 tỷ+100 cp
24/090 tỷ−27 cp
22/090 tỷ+100 cp
21/090 tỷ+200 cp
18/090 tỷ+200 cp
17/090 tỷ+200 cp
16/090 tỷ+200 cp
15/090 tỷ+200 cp
14/090 tỷ+200 cp
04/090 tỷ+200 cp
03/090 tỷ+1 nghìn cp
25/080 tỷ+400 cp
18/080 tỷ+400 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202618,56,2−10,66,0−9,6−4,4−27,37,0−7,65,310,9−13,4
2025−2,48,35,7−0,233,92,60,41,13,3−3,7−0,4−14,032,4
20240,01,415,4−7,435,3−5,3−4,32,17,2−9,5−0,2−10,118,0
202324,5−21,11,012,96,4−1,327,31,9−12,1−9,914,93,043,3
2022−22,711,921,7−22,2−9,1−11,2−9,24,5−20,0−30,312,9−2,1−61,3
2021−22,617,313,48,814,214,64,921,129,358,02,8−14,2235,7
2020−31,9−6,7−18,212,73,9−7,3−11,915,620,5−7,012,212,5−18,7
2019−11,62,228,33,0−1,8−7,319,82,0−1,24,5−1,1−10,221,8
201812,940,36,7−5,31,6−3,6−19,227,11,9−14,94,210,460,9
2017−7,329,3−24,4−2,6−4,5−6,37,7−5,18,32,442,1
TB−3,95,29,3−1,67,2−2,8−2,69,01,60,15,31,941,5
% năm tăng33%70%80%50%60%20%40%100%50%40%67%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DPG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…