BSRHOSE

CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam · SX Phụ trợ

26.500+200(+0,76%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BSR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,76%
1 tuần
-7,83%
1 tháng
-12,97%
3 tháng
+7,20%
1 năm
+64,39%
2 năm
+107,03%
3 năm
+139,60%
5 năm
+96,88%
Tất cả
+49,72%
Trần
28.100
Sàn
24.500
TC
26.300
Mở
26.300
Cao
26.750
Thấp
25.800
KL
10.353.400
GT
271,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
25.60026.450
26.500700
70.90026.400
26.55028.100
68.90026.350
26.60092.000
Dư mua 165.400Dư bán 120.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−142,2 tỷ
20 phiên
−212,3 tỷ
60 phiên
+465,6 tỷ
1 năm
+853,6 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−82,7 tỷ−3,14 triệu cp
03/11−8,4 tỷ−313 nghìn cp
02/11−11,7 tỷ−421 nghìn cp
30/10−8,7 tỷ−314 nghìn cp
29/10−30,7 tỷ−1,10 triệu cp
28/10+5,2 tỷ+182 nghìn cp
27/10−24,8 tỷ−851 nghìn cp
26/10+16,7 tỷ+572 nghìn cp
23/10−9,2 tỷ−314 nghìn cp
22/10+10,6 tỷ+374 nghìn cp
21/10−17,9 tỷ−622 nghìn cp
20/10−10,0 tỷ−348 nghìn cp
19/10+2,5 tỷ+86 nghìn cp
16/10+8,5 tỷ+301 nghìn cp
15/10−48,5 tỷ−1,68 triệu cp
14/10+0,5 tỷ+17 nghìn cp
13/10+17,4 tỷ+574 nghìn cp
12/10+5,0 tỷ+166 nghìn cp
09/10−7,8 tỷ−238 nghìn cp
08/10−18,2 tỷ−570 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−12,3 tỷ
20 phiên
−14,2 tỷ
60 phiên
+23,0 tỷ
1 năm
−792,6 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,2 tỷ−8 nghìn cp
03/11−1,7 tỷ−63 nghìn cp
02/11−6,1 tỷ−222 nghìn cp
30/10−1,5 tỷ−53 nghìn cp
29/10−2,8 tỷ−100 nghìn cp
28/10+0,7 tỷ+23 nghìn cp
27/10+2,1 tỷ+72 nghìn cp
26/10+0,8 tỷ+27 nghìn cp
23/10+4,0 tỷ+136 nghìn cp
22/10−1,9 tỷ−66 nghìn cp
21/10−4,8 tỷ−167 nghìn cp
20/10−0,6 tỷ−19 nghìn cp
19/10+2,3 tỷ+79 nghìn cp
16/10+1,4 tỷ+50 nghìn cp
15/10−8,1 tỷ−280 nghìn cp
14/10+0,3 tỷ+10 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
12/10−1,3 tỷ−42 nghìn cp
09/10+7,3 tỷ+231 nghìn cp
08/10−4,1 tỷ−130 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202639,139,3−11,4−14,626,0−18,85,06,118,0−12,1−4,066,5
2025−11,00,7−7,3−15,37,73,214,329,9−1,22,6−6,93,814,0
20240,56,4−3,0−6,326,0−4,95,14,80,8−9,4−7,115,826,2
202327,0−7,1−1,23,85,61,713,23,911,1−20,18,0−1,145,1
20226,014,3−6,8−16,922,67,2−13,04,9−21,8−11,9−16,4−10,1−41,7
2021−3,028,243,8−17,017,122,1−9,1−3,67,625,3−15,310,0133,4
2020−7,3−2,6−35,325,13,511,1−14,410,29,2−5,76,139,320,7
2019−3,64,6−7,411,0−4,1−4,5−15,6−12,81,10,0−2,0−12,8−39,7
2018−24,4−8,4−2,2−12,810,814,9−17,5−10,9−7,5
TB6,010,5−3,6−6,110,71,7−3,06,04,4−5,4−5,64,722,6
% năm tăng50%75%13%33%78%56%44%78%78%22%25%50%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BSR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…