APGHOSE

CTCP Chứng khoán APG · Chứng khoán

4.000+120(+3,09%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá APG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,09%
1 tuần
+4,71%
1 tháng
-5,21%
3 tháng
-14,89%
1 năm
-65,52%
2 năm
-56,52%
3 năm
-57,85%
5 năm
-70,46%
Tất cả
-47,44%
Trần
4.150
Sàn
3.610
TC
3.880
Mở
3.880
Cao
3.980
Thấp
3.800
KL
218.400
GT
0,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5003.950
3.9803.900
18.5003.910
3.9903.700
40.0003.900
4.0006.700
Dư mua 59.000Dư bán 14.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
−10,2 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−5 nghìn cp
03/110 tỷ+200 cp
02/110 tỷ−600 cp
30/100 tỷ+11 nghìn cp
29/100 tỷ−2 nghìn cp
28/100 tỷ−3 nghìn cp
27/100 tỷ+7 nghìn cp
26/100 tỷ−4 nghìn cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+6 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ+300 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ−2 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
+1,1 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−200 cp
24/090 tỷ−3 nghìn cp
18/090 tỷ−2 nghìn cp
15/090 tỷ−3 nghìn cp
10/090 tỷ−2 nghìn cp
14/080 tỷ−400 cp
23/070 tỷ−3 nghìn cp
01/070 tỷ−96 cp
18/050 tỷ−2 nghìn cp
26/120 tỷ−1 nghìn cp
26/090 tỷ−1 nghìn cp
11/090 tỷ−4 nghìn cp
22/080 tỷ−200 cp
19/080 tỷ+800 cp
06/080 tỷ−89 cp
17/070 tỷ−2 nghìn cp
10/070 tỷ−900 cp
22/050 tỷ−57 cp
17/120 tỷ−50 cp
13/110 tỷ−14 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−0,5−45,2−14,2−8,45,8−3,68,1−11,9−9,01,0−61,7
20254,929,414,219,8−2,4−0,8−0,88,8−10,4−1,3−4,8−4,156,7
20248,68,78,4−13,53,3−10,1−13,65,1−17,3−2,0−2,3−25,8−45,1
2023−4,88,48,72,37,8−2,529,06,4−9,7−4,69,424,594,4
2022−15,77,8−15,5−28,1−14,5−35,96,618,2−22,2−35,022,628,1−69,7
2021−23,2−1,16,8−2,46,929,5−9,873,611,0−7,249,914,3202,8
20207,3−8,4−15,413,4−2,2−6,239,63,0−15,4−0,52,011,118,6
20195,32,47,1−14,2−3,932,0−8,1−4,41,4−7,018,2−0,322,6
201814,02,5−0,90,31,20,0−8,30,633,23,9−0,29,664,0
2017−16,5−5,033,3−11,6−5,9−1,510,011,1−13,40,412,9−11,5−7,7
TB−2,04,40,2−4,8−1,81,04,113,1−5,5−6,212,05,137,4
% năm tăng50%60%60%40%40%30%40%90%30%20%67%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về APG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…