AGRHOSE

CTCP Chứng khoán Agribank · Chứng khoán

11.650+500(+4,48%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AGR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,48%
1 tuần
+1,75%
1 tháng
+6,01%
3 tháng
-7,17%
1 năm
-24,25%
2 năm
-26,03%
3 năm
+0,95%
5 năm
-25,84%
Tất cả
-4,04%
Trần
11.900
Sàn
10.400
TC
11.150
Mở
11.150
Cao
11.800
Thấp
11.150
KL
448.000
GT
5,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
11.60011.700
11.75014.300
6.50011.650
11.80014.400
4.60011.600
11.85019.600
Dư mua 22.700Dư bán 48.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 67/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,3 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,4 tỷ
1 năm
+2,8 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,2 tỷ+16 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+10 nghìn cp
02/11+0,1 tỷ+5 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−500 cp
28/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
27/100 tỷ+3 nghìn cp
26/100 tỷ+100 cp
23/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp
22/100 tỷ−600 cp
21/100 tỷ−1 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−300 cp
16/100 tỷ−900 cp
15/10−0,3 tỷ−26 nghìn cp
14/100 tỷ+800 cp
13/100 tỷ+500 cp
12/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp
09/100 tỷ−4 nghìn cp
08/100 tỷ+763 cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,8 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−100 cp
18/090 tỷ−1 nghìn cp
15/090 tỷ−1 nghìn cp
10/090 tỷ−1 nghìn cp
14/080 tỷ−200 cp
23/070 tỷ−1 nghìn cp
24/060 tỷ−83 cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
26/120 tỷ−500 cp
21/110 tỷ−6 cp
26/090 tỷ−700 cp
11/090 tỷ−2 nghìn cp
22/080 tỷ−100 cp
19/080 tỷ+400 cp
06/080 tỷ−42 cp
21/07−0,8 tỷ−50 nghìn cp
17/070 tỷ−2 nghìn cp
11/07+0,2 tỷ+11 nghìn cp
10/070 tỷ−900 cp
09/070 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,92,7−11,9−1,4−0,41,8−12,34,3−11,20,33,1−23,3
2025−3,610,1−1,1−17,44,12,521,07,5−9,6−7,8−5,05,60,7
20242,26,427,8−19,318,3−13,1−6,56,74,6−4,4−3,9−0,99,5
202313,4−9,221,822,413,08,810,311,20,0−29,731,04,2122,3
2022−25,110,5−5,9−22,9−14,8−27,919,113,4−22,8−22,26,1−5,9−70,1
202114,914,44,0−8,217,68,6−3,624,0−1,88,058,2−7,9196,6
2020−5,1−4,3−32,527,421,52,2−11,723,634,6−12,025,752,2139,7
20191,10,018,9−5,1−7,98,68,518,3−9,1−7,3−10,8−4,65,0
20184,1−10,7−7,2−16,5−25,46,412,1−3,85,9−15,80,42,2−43,6
201715,816,69,9−6,6−1,413,423,617,02,6−20,021,48,8142,9
TB1,83,62,4−4,82,51,16,012,2−0,7−11,113,76,055,9
% năm tăng70%60%50%20%50%80%60%90%40%20%67%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AGR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…