AAAHOSE

CTCP Nhựa An Phát Xanh · SX Nhựa - Hóa chất

7.170+130(+1,85%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AAA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,85%
1 tuần
-1,24%
1 tháng
+1,70%
3 tháng
-0,55%
1 năm
-7,84%
2 năm
-5,78%
3 năm
-10,49%
5 năm
-53,05%
Tất cả
-26,84%
Trần
7.530
Sàn
6.550
TC
7.040
Mở
7.140
Cao
7.170
Thấp
7.030
KL
852.600
GT
6,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.1007.160
7.1707.400
3.4007.150
7.18014.100
6.4007.140
7.19013.300
Dư mua 11.900Dư bán 34.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,4 tỷ
20 phiên
+2,5 tỷ
60 phiên
+3,6 tỷ
1 năm
−11,5 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,6 tỷ+85 nghìn cp
03/11−0,6 tỷ−80 nghìn cp
02/11+0,5 tỷ+75 nghìn cp
30/100 tỷ−4 nghìn cp
29/10−2,0 tỷ−268 nghìn cp
28/10−0,9 tỷ−129 nghìn cp
27/10−0,5 tỷ−72 nghìn cp
26/10−1,0 tỷ−137 nghìn cp
23/10+0,2 tỷ+28 nghìn cp
22/10+0,2 tỷ+30 nghìn cp
21/10+3,8 tỷ+520 nghìn cp
20/10+0,3 tỷ+44 nghìn cp
19/10−0,5 tỷ−65 nghìn cp
16/10+0,5 tỷ+66 nghìn cp
15/10−1,3 tỷ−182 nghìn cp
14/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
13/10+0,2 tỷ+26 nghìn cp
12/10+1,1 tỷ+160 nghìn cp
09/10+1,4 tỷ+200 nghìn cp
08/10+0,4 tỷ+54 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 29/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ

Bán ròng 61 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/100 tỷ−19 cp
28/100 tỷ−18 cp
27/100 tỷ−18 cp
26/100 tỷ−24 cp
23/100 tỷ−26 cp
22/100 tỷ−53 cp
21/100 tỷ−32 cp
20/100 tỷ−14 cp
19/100 tỷ−31 cp
16/100 tỷ−24 cp
15/100 tỷ−34 cp
14/100 tỷ−24 cp
13/100 tỷ−20 cp
12/100 tỷ−32 cp
09/100 tỷ−49 cp
08/100 tỷ−35 cp
07/100 tỷ−33 cp
06/100 tỷ−20 cp
05/100 tỷ−31 cp
02/100 tỷ−31 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,9−0,7−11,14,0−3,94,01,6−1,11,8−1,01,1−5,0
2025−4,16,0−4,3−17,87,80,621,3−7,71,0−0,62,4−5,6−5,9
20246,811,9−0,9−12,721,1−6,75,4−13,3−4,0−9,2−3,72,8−7,8
202320,45,86,913,08,6−5,212,5−11,1−13,6−14,313,54,238,5
2022−18,37,06,0−24,9−10,4−10,38,4−2,4−17,3−22,1−2,0−9,6−66,2
2021−9,19,216,1−1,0−7,327,8−17,29,90,19,6−2,119,958,8
2020−9,47,4−24,031,50,9−3,2−9,615,20,9−5,816,513,524,0
2019−1,43,812,09,8−4,03,4−2,4−5,7−6,4−1,0−7,3−9,9−11,1
2018−5,6−5,7−12,14,71,0−6,4−9,33,8−1,6−16,61,7−0,9−39,7
2017−6,414,11,85,318,213,3−4,80,05,7−11,56,03,149,4
TB−2,65,9−1,01,23,21,70,6−1,3−3,3−7,32,81,94,4
% năm tăng30%80%50%60%60%50%50%30%50%10%56%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AAA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…