Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.135/ 29945% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.118/1688% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.68 ↑66 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.3/12lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.1.988-20,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| GICHNXCTCP VSC Green Logistics | 60 | +31,5% | +51,1% | 8 | +131% | +141% | 14 | 331 | 732 | 14,2 | 20/10 |
| DNCHNXCTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | 397 | +6,4% | +10,9% | 18 | +27,9% | -3,4% | 40 | 1.802 | 5.432 | 7,2 | 20/10 |
| DHPHNXCTCP Điện cơ Hải Phòng | 41 | -54,4% | -0,8% | 2 | -54,1% | -21,0% | 10 | 227 | 1.301 | 8,5 | 20/10 |
| DC2HNXCTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 89 | +10,2% | +40,6% | 1 | -62,3% | -64,3% | 3 | 46 | 275 | 22,2 | 20/10 |
| D11HNXCTCP Địa ốc 11 | 18 | -44,9% | -61,2% | 0 | -96,8% | -94,1% | 4 | 9 | 960 | 12,2 | 20/10 |
| BVSHNXCTCP Chứng khoán Bảo Việt | 228 | -14,4% | -39,7% | 17 | -60,6% | -79,4% | 80 | 231 | 1.538 | 17,8 | 20/10 |
| BEDHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 25 | +7,2% | -15,8% | 16 | +2,2k% | +564% | 17 | 5.308 | 5.967 | 3,3 | 20/10 |
| SZBHNXCTCP Sonadezi Long Bình | 143 | +7,8% | +37,8% | 56 | +3,6% | +101% | 151 | 1.855 | 8.388 | 5,5 | 19/10 |
| SGHHNXCTCP Khách sạn Sài Gòn | 15 | +16,1% | +31,0% | 4 | +2,6% | -8,4% | 13 | 306 | 1.360 | 14,4 | 19/10 |
| PSCHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 273 | -2,9% | +30,3% | 4 | +22,5% | +37,7% | 9 | 498 | 1.288 | 8,2 | 19/10 |
| PMCHNXCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 146 | +22,3% | +15,1% | 22 | +65,2% | +14,4% | 59 | 2.376 | 8.184 | 14,6 | 19/10 |
| NFCHNXCTCP Phân lân Ninh Bình | 121 | -67,9% | -38,6% | 5 | -87,5% | -79,7% | 103 | 344 | 9.384 | 5,8 | 19/10 |
| MEDHNXCTCP Dược Trung ương Mediplantex | 106 | -13,8% | +21,7% | 8 | +52,0% | +106% | 19 | 648 | 2.091 | 8,8 | 19/10 |
| KHSHNXCTCP Kiên Hùng | 172 | -16,3% | +1,5% | 7 | -63,2% | +1,3% | 37 | 488 | 2.954 | 4,0 | 19/10 |
| EVSHNXCTCP Chứng khoán EVS | 7 | -97,5% | -92,4% | (42) | -121% | -961% | (2) | (257) | 15 | 365 | 19/10 |
| DTGHNXCTCP Dược phẩm Tipharco | 73 | -6,7% | +6,3% | 7 | +4,0% | +698% | 20 | 688 | 2.987 | 4,1 | 19/10 |
| DAEHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 28 | +16,3% | +44,2% | 1 | -19,7% | +102% | 3 | 565 | 1.425 | 9,1 | 19/10 |
| CX8HNXCTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 36 | +18,9% | +144% | 0 | +167% | +102% | 0 | 57 | 259 | 36,8 | 19/10 |
| CTTHNXCTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 592 | -6,5% | +2,3% | 5 | +16,2% | +1,6% | 15 | 1.013 | 4.123 | 3,7 | 19/10 |
| CLHHNXCTCP Xi măng La Hiên VVMI | 192 | -3,3% | +25,7% | 11 | -46,2% | +155% | 33 | 902 | 4.565 | 4,6 | 19/10 |
| CAGHNXCTCP Cảng An Giang | 11 | -33,3% | -7,8% | 1 | +7,6% | - | 1 | 47 | 178 | 33,8 | 19/10 |
| BBSHNXCTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 110 | -16,4% | -9,7% | 1 | -46,1% | -21,5% | 5 | 245 | 1.293 | 8,0 | 19/10 |
| BAXHNXCTCP Thống Nhất | 31 | +0,6% | +28,7% | 11 | -28,1% | +53,8% | 35 | 1.340 | 5.545 | 4,9 | 19/10 |
| ATSHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 27 | +41,7% | +113% | 0 | -13,4% | -63,7% | 0 | 14 | 143 | 164 | 19/10 |
| VHLHNXCTCP Viglacera Hạ Long | 247 | +2,9% | -10,9% | 7 | -32,9% | -26,7% | 25 | 292 | 1.377 | 7,6 | 16/10 |
| VE1HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | - | - | - | (1) | - | - | (2) | (88) | 598 | 4,5 | 16/10 |
| PCEHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 943 | -29,4% | +54,6% | 4 | -54,1% | +83,8% | 24 | 415 | 2.673 | 6,6 | 16/10 |
| NTHHNXCTCP Thủy điện Nước Trong | 12 | -61,3% | -53,0% | 2 | -86,2% | -79,3% | 38 | 224 | 5.262 | 9,5 | 16/10 |
| MBSHNXCTCP Chứng khoán MB | 1.453 | +21,5% | +25,0% | 315 | +4,8% | -5,2% | 908 | 315 | 1.215 | 12,9 | 16/10 |
| THBHNXCTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 525 | -1,1% | +13,4% | 3 | -72,8% | -64,3% | 6 | 230 | 601 | 14,3 | 15/10 |
| SSMHNXCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 67 | +94,9% | -14,4% | (3) | - | - | (5) | (531) | (2.060) | - | 15/10 |
| PPEHNXCTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | - | - | - | 0 | -114% | -1,3k% | 5 | (118) | 1.591 | 14,1 | 15/10 |
| CMCHNXCTCP Đầu tư CMC | 25 | +5,9% | -46,5% | 0 | - | -116% | (3) | (96) | 260 | 34,3 | 15/10 |
| BTWHNXCTCP Cấp nước Bến Thành | 142 | 0,0% | +3,4% | 12 | +19,8% | +3,4% | 38 | 1.331 | 4.902 | 11,9 | 15/10 |
| BPCHNXCTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 71 | -14,7% | +11,3% | 1 | -6,5% | +103% | 2 | 194 | 650 | 18,5 | 15/10 |
GICHNX8+141%
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +51,1%
- LNST ±kỳ trước
- +131%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 331 · 732
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNCHNX18-3,4%
- Doanh thu Q3
- 397
- ±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ +10,9%
- LNST ±kỳ trước
- +27,9%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.802 · 5.432
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHPHNX2-21,0%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -54,4%±cùng kỳ -0,8%
- LNST ±kỳ trước
- -54,1%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 227 · 1.301
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC2HNX1-64,3%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +40,6%
- LNST ±kỳ trước
- -62,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 46 · 275
- P/E
- 22,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D11HNX0-94,1%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước -44,9%±cùng kỳ -61,2%
- LNST ±kỳ trước
- -96,8%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 960
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVSHNX17-79,4%
- Doanh thu Q3
- 228
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ -39,7%
- LNST ±kỳ trước
- -60,6%
- LNST luỹ kế năm
- 80
- EPS Q3 · 4 quý
- 231 · 1.538
- P/E
- 17,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BEDHNX16+564%
- Doanh thu Q3
- 25
- ±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ -15,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,2k%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.308 · 5.967
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZBHNX56+101%
- Doanh thu Q3
- 143
- ±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +37,8%
- LNST ±kỳ trước
- +3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 151
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.855 · 8.388
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGHHNX4-8,4%
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ +31,0%
- LNST ±kỳ trước
- +2,6%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 306 · 1.360
- P/E
- 14,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSCHNX4+37,7%
- Doanh thu Q3
- 273
- ±kỳ trước -2,9%±cùng kỳ +30,3%
- LNST ±kỳ trước
- +22,5%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 498 · 1.288
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMCHNX22+14,4%
- Doanh thu Q3
- 146
- ±kỳ trước +22,3%±cùng kỳ +15,1%
- LNST ±kỳ trước
- +65,2%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.376 · 8.184
- P/E
- 14,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NFCHNX5-79,7%
- Doanh thu Q3
- 121
- ±kỳ trước -67,9%±cùng kỳ -38,6%
- LNST ±kỳ trước
- -87,5%
- LNST luỹ kế năm
- 103
- EPS Q3 · 4 quý
- 344 · 9.384
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MEDHNX8+106%
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước -13,8%±cùng kỳ +21,7%
- LNST ±kỳ trước
- +52,0%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 648 · 2.091
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHSHNX7+1,3%
- Doanh thu Q3
- 172
- ±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +1,5%
- LNST ±kỳ trước
- -63,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 488 · 2.954
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVSHNX(42)-961%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -97,5%±cùng kỳ -92,4%
- LNST ±kỳ trước
- -121%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (257) · 15
- P/E
- 365
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTGHNX7+698%
- Doanh thu Q3
- 73
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- +4,0%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 688 · 2.987
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAEHNX1+102%
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +44,2%
- LNST ±kỳ trước
- -19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 565 · 1.425
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CX8HNX0+102%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +144%
- LNST ±kỳ trước
- +167%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 57 · 259
- P/E
- 36,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTTHNX5+1,6%
- Doanh thu Q3
- 592
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +2,3%
- LNST ±kỳ trước
- +16,2%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.013 · 4.123
- P/E
- 3,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLHHNX11+155%
- Doanh thu Q3
- 192
- ±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ +25,7%
- LNST ±kỳ trước
- -46,2%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 902 · 4.565
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CAGHNX1-
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -33,3%±cùng kỳ -7,8%
- LNST ±kỳ trước
- +7,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 178
- P/E
- 33,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBSHNX1-21,5%
- Doanh thu Q3
- 110
- ±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -9,7%
- LNST ±kỳ trước
- -46,1%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 245 · 1.293
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAXHNX11+53,8%
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +28,7%
- LNST ±kỳ trước
- -28,1%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.340 · 5.545
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ATSHNX0-63,7%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +41,7%±cùng kỳ +113%
- LNST ±kỳ trước
- -13,4%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 14 · 143
- P/E
- 164
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHLHNX7-26,7%
- Doanh thu Q3
- 247
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ -10,9%
- LNST ±kỳ trước
- -32,9%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 292 · 1.377
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE1HNX(1)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (88) · 598
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCEHNX4+83,8%
- Doanh thu Q3
- 943
- ±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +54,6%
- LNST ±kỳ trước
- -54,1%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 415 · 2.673
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTHHNX2-79,3%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -61,3%±cùng kỳ -53,0%
- LNST ±kỳ trước
- -86,2%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 224 · 5.262
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBSHNX315-5,2%
- Doanh thu Q3
- 1.453
- ±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- +4,8%
- LNST luỹ kế năm
- 908
- EPS Q3 · 4 quý
- 315 · 1.215
- P/E
- 12,9
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THBHNX3-64,3%
- Doanh thu Q3
- 525
- ±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -72,8%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 230 · 601
- P/E
- 14,3
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSMHNX(3)-
- Doanh thu Q3
- 67
- ±kỳ trước +94,9%±cùng kỳ -14,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (531) · (2.060)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPEHNX0-1,3k%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -114%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- (118) · 1.591
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMCHNX0-116%
- Doanh thu Q3
- 25
- ±kỳ trước +5,9%±cùng kỳ -46,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · 260
- P/E
- 34,3
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTWHNX12+3,4%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +3,4%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.331 · 4.902
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BPCHNX1+103%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước -14,7%±cùng kỳ +11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -6,5%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 194 · 650
- P/E
- 18,5
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán