Báo cáo COT Ngô
Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần
Ròng Managed Money+8.795hợp đồng · 0,5% OI
Thay đổi tuần−72.318long −20.010 · short +52.308
Chỉ số COT 52 tuần2126 tuần 17 · 156 tuần 47
Hợp đồng mở (OI)1.918.622+59.537 so với tuần trước
Vị thế ròng Managed Money
Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá ngô · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)
Vị thế theo nhóm
contracts of 5,000 bushels| Nhóm | Long | Short | Spreading | Ròng | Đổi tuần | % OI long |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Managed Money quỹ đầu cơ | 229.341 | 220.546 | 325.313 | +8.795 | −72.318 | 12,0% |
| Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến | 468.802 | 880.060 | — | −411.258 | +51.087 | 24,4% |
| Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập | 292.458 | 18.716 | 67.847 | +273.742 | +1.074 | 15,2% |
| Other Reportables trader lớn khác | 195.694 | 66.894 | 170.140 | +128.800 | +8.641 | 10,2% |
| Nonreportable nhỏ lẻ | 169.027 | 169.106 | — | −79 | +11.516 | 8,8% |
Tổng quan Managed Money
Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuầnNguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.