Báo cáo COT Ca cao

Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần

Tiền tệ, DXY, chỉ số (báo cáo TFF) — sắp có
Ròng Managed Money−12.253hợp đồng · 6,8% OI
Thay đổi tuần−1.313long −907 · short +406
Chỉ số COT 52 tuần4426 tuần 59 · 156 tuần 10
Hợp đồng mở (OI)179.866−2.403 so với tuần trước

Vị thế ròng Managed Money

Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá ca cao · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)

Vị thế theo nhóm

contracts of 10 metric tons
NhómLongShortSpreadingRòngĐổi tuần% OI long
Managed Money quỹ đầu cơ17.23829.49124.872−12.253−1.3139,6%
Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến44.25167.501—−23.250+2.00524,6%
Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập39.7628.38813.262+31.374+4922,1%
Other Reportables trader lớn khác12.5349.54816.921+2.986−1127,0%
Nonreportable nhỏ lẻ11.0269.883—+1.143−6296,1%

Tổng quan Managed Money

Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuần
Vàng+103.61425−1.948Bạc+4.0353+714Đồng+34.8900−5.685Bạch kim−1.2830−3.048Palladium−15.2160−1.919Nhôm+362—−38Dầu WTI+21.72839−9.400Dầu Brent+4.67114+2.795Khí tự nhiên−225.3590−19.042Xăng RBOB+86.97175−4.471Dầu sưởi (diesel)+7.03828−1.408Ngô+8.79521−72.318Lúa mì−87.12621−12.520Đậu tương+142.72751−51.054Cà phê Arabica+14.7328−5.372Đường thô+223.78492−13.927Ca cao−12.25344−1.313Bông+44.16869−3.709Gạo thô+3.617100+133Sữa Class III−6.71028+146

Nguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Watchlist

Đang tải…