Bảng giá kim loại thế giới hôm nay, 08/11/2026

Giá đóng cửa 06/11/2026Hợp đồng tương lai tháng gần · USD · cập nhật 5 phút

AUVàngGOLD4.070,90USD/oz−0,44% phiênBiên 52 tuầnAGBạcSILVER51,95USD/oz+0,32% phiênBiên 52 tuầnPTBạch kimPLATINUM1.538,20USD/oz+0,91% phiênBiên 52 tuầnCUĐồngCOPPER6,2605USD/lb+0,86% phiênBiên 52 tuần

Kim loại quý

Vàng, bạc giao ngay · bạch kim, palladium NYMEX · USD/troy oz (31,1 g)
Kim loạiGiáPhiên1 tháng1 năm30 ngàyBiên 52 tuần
AUVàngGOLD · USD/oz4.070,90−0,44%−2,2%+2,4%↗
AGBạcSILVER · USD/oz51,95+0,32%−15,3%+8,2%↗
PTBạch kimPLATINUM · USD/oz1.538,20+0,91%−5,8%+0,6%↗
PDPalladiumPALLADIUM · USD/oz1.014,10−2,58%−9,1%−26,9%↗

Kim loại cơ bản

Đồng, nhôm COMEX · quặng sắt 62% Fe CFR Trung Quốc (TSI)
Kim loạiGiáPhiên1 tháng1 năm30 ngàyBiên 52 tuần
CUĐồngCOPPER · USD/lb6,2605+0,86%−5,9%+24,2%↗
ALNhômALUMINUM · USD/tấn3.191,50−0,57%−0,7%+15,2%↗
FEQuặng sắt 62% FeIRONORE · USD/tấn92,70−0,45%+1,7%−11,8%↗

So sánh hiệu suất

Giá đóng cửa quy về gốc 100 tại đầu kỳ
808590951007080901001106080100120140160100150200
Tỷ lệ Vàng / Bạc78,4Cần 78,4 oz bạc để đổi 1 oz vàng
Mạnh nhất 1 nămĐồng +24,2%Giá đóng cửa so với cùng ngày năm trước
Yếu nhất 1 nămPalladium −26,9%Giá đóng cửa so với cùng ngày năm trước
Giá kim loại thế giới: giải nghĩa từng loại và yếu tố tác động

Watchlist

Đang tải…