Báo cáo COT Nhôm
Vị thế chốt 09/06 · công bố 12/06/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần
Ròng Managed Money+362hợp đồng · 14,6% OI
Thay đổi tuần−38long −38 · short 0
Chỉ số COT 52 tuần9526 tuần 95 · 156 tuần —
Hợp đồng mở (OI)2.477−277 so với tuần trước
Vị thế ròng Managed Money
Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá nhôm · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)
Vị thế theo nhóm
25 metric tons| Nhóm | Long | Short | Spreading | Ròng | Đổi tuần | % OI long |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Managed Money quỹ đầu cơ | 362 | 0 | 0 | +362 | −38 | 14,6% |
| Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến | 131 | 1.046 | — | −915 | +14 | 5,3% |
| Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập | 61 | 0 | 99 | +61 | +20 | 2,5% |
| Other Reportables trader lớn khác | 112 | 136 | 933 | −24 | +111 | 4,5% |
| Nonreportable nhỏ lẻ | 779 | 263 | — | +516 | −107 | 31,4% |
Tổng quan Managed Money
Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuầnNguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.