Bạc (XAG/USD)
51,95+0,16(+0,32%)
Biểu đồ giá SILVER
Cọ
Mũi tên
Hình khối
Tín hiệu kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpBán mạnh 6/100
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 19,2 | 10,3 | −19,9 | −1,8 | 2,1 | −22,2 | −1,7 | 15,6 | −9,3 | −18,7 | 5,8 | −27,1 | |
| 2025 | 8,6 | −0,5 | 9,4 | −4,3 | 1,1 | 9,5 | 1,7 | 8,3 | 17,4 | 4,4 | 15,8 | 26,5 | 147,4 |
| 2024 | −3,6 | −1,2 | 10,1 | 5,3 | 15,7 | −4,2 | −0,5 | −0,5 | 8,0 | 4,8 | −6,4 | −5,7 | 21,2 |
| 2023 | −1,0 | −11,9 | 15,4 | 3,9 | −6,2 | −3,2 | 8,7 | −1,3 | −9,2 | 3,0 | 10,6 | −5,8 | −0,7 |
| 2022 | −3,5 | 8,8 | 1,4 | −8,2 | −5,3 | −5,9 | 0,4 | −11,6 | 5,8 | 0,7 | 15,8 | 8,0 | 3,0 |
| 2021 | 2,5 | −1,4 | −8,4 | 6,1 | 8,2 | −6,8 | −2,5 | −6,2 | −7,2 | 7,7 | −4,4 | 1,9 | −11,8 |
| 2020 | 0,5 | −7,5 | −16,2 | 7,1 | 19,4 | 1,9 | 33,9 | 15,5 | −17,4 | 1,8 | −4,3 | 16,6 | 47,1 |
| 2019 | 3,7 | −2,6 | −3,0 | −1,2 | −2,5 | 5,1 | 6,2 | 12,9 | −7,5 | 6,5 | −6,0 | 5,4 | 15,9 |
| 2018 | 0,5 | −1,9 | −3,6 | −6,4 | 0,8 | −2,9 | −0,3 | 9,1 | |||||
| TB | 3,3 | −0,7 | −1,4 | 0,9 | 3,7 | −3,1 | 4,7 | 2,9 | −2,1 | 0,8 | 2,6 | 7,0 | 31,7 |
| % năm tăng | 63% | 25% | 50% | 50% | 67% | 33% | 56% | 44% | 44% | 78% | 38% | 75% | 71% |
Bài viết nhắc tới bạc
Mở khoá bài có biểu tượng khoá và xem danh mục HODL.VN đang giữ.
Xem quyền lợi Loyalty