COPPERHàng hoá

Đồng (Copper)

6,2605+0,0535(+0,86%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá COPPER

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,32,2−6,86,76,1−2,34,52,5−0,7−2,3−3,410,2
20255,97,010,8−8,81,98,8−13,33,56,46,21,87,741,3
20240,7−1,84,313,21,9−5,4−4,20,67,8−4,1−5,0−2,93,4
202310,5−3,50,2−4,6−5,92,77,1−4,9−2,6−2,15,51,01,8
2022−3,04,15,0−7,4−2,1−14,3−2,1−2,4−3,2−0,612,01,0−14,4
20210,415,4−2,511,84,8−8,14,3−2,5−5,95,8−0,73,526,6
2020−10,21,1−12,95,84,311,75,06,5−1,01,112,92,225,9
20195,65,7−0,4−0,9−9,43,1−1,9−4,00,72,60,85,36,3
2018−2,2−2,8−3,51,7−0,2−3,2−4,8−5,65,1−5,45,2−5,5−19,9
2017−2,2−1,8−0,95,16,57,3−4,85,4−1,47,3
TB1,33,0−0,81,60,0−0,20,10,10,20,73,42,28,9
% năm tăng67%67%40%50%50%50%50%50%40%50%67%78%75%

Watchlist

Đang tải…