PALLADIUMHàng hoá

Palladium

1.017,10−23,90(-2,30%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PALLADIUM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,66,2−17,54,1−11,6−10,95,23,3−11,3−15,83,3−37,6
202518,2−15,710,2−5,22,315,09,3−8,513,115,51,710,980,4
2024−10,1−6,06,3−4,5−5,18,1−8,37,83,411,1−10,3−8,8−18,2
2023−8,1−14,64,4−0,8−5,4−11,81,1−0,73,1−11,5−9,19,4−38,3
202223,16,4−9,31,6−13,5−3,113,9−9,89,6−13,7−1,6−3,0−6,2
2021−9,94,714,911,5−3,4−3,1−4,0−8,2−21,88,0−17,212,0−22,1
202017,711,7−13,5−13,24,2−2,811,86,61,8−4,78,32,328,3
20196,714,5−8,9−3,3−1,115,4−8,49,26,19,51,65,152,3
2018−4,31,9−9,8−0,76,8−4,4−4,06,69,62,26,47,316,8
201710,52,23,62,01,62,75,89,2−4,46,60,76,757,3
TB4,71,1−2,0−0,8−2,50,52,21,50,90,7−2,24,716,7
% năm tăng60%70%50%40%40%40%60%60%70%60%56%78%56%

Watchlist

Đang tải…