BIDHOSE

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam · Ngân hàng

34.250+450(+1,33%)Đóng cửa 23/10

Biểu đồ giá BID

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,33%
1 tuần
+0,88%
1 tháng
-5,78%
3 tháng
+1,63%
1 năm
+0,32%
2 năm
-6,42%
3 năm
+26,66%
5 năm
+64,11%
Tất cả
+359,73%
Trần
36.150
Sàn
31.450
TC
33.800
Mở
33.800
Cao
34.400
Thấp
33.650
KL
3.553.400
GT
120,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
15.90034.250
34.30016.600
39.90034.200
34.35040.100
55.50034.150
34.40096.300
Dư mua 111.300Dư bán 153.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 23/10/2026
5 phiên
−78,4 tỷ
20 phiên
−302,2 tỷ
60 phiên
−317,3 tỷ
1 năm
−2.418,2 tỷ

Bán ròng 18 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/10−1,4 tỷ−45 nghìn cp
22/10−18,9 tỷ−553 nghìn cp
21/10−2,3 tỷ−68 nghìn cp
20/10−17,9 tỷ−534 nghìn cp
19/10−38,0 tỷ−1,13 triệu cp
16/10−19,9 tỷ−590 nghìn cp
15/10−32,2 tỷ−968 nghìn cp
14/10−16,6 tỷ−498 nghìn cp
13/10−19,0 tỷ−566 nghìn cp
12/10−7,3 tỷ−216 nghìn cp
09/10−11,9 tỷ−352 nghìn cp
08/10−21,7 tỷ−634 nghìn cp
07/10−8,9 tỷ−258 nghìn cp
06/10−12,4 tỷ−353 nghìn cp
05/10−10,3 tỷ−296 nghìn cp
02/10−40,5 tỷ−1,15 triệu cp
01/10−19,4 tỷ−545 nghìn cp
30/09−7,1 tỷ−197 nghìn cp
29/09+4,0 tỷ+110 nghìn cp
28/09−0,6 tỷ−18 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
−0,9 tỷ
20 phiên
+71,6 tỷ
60 phiên
+18,9 tỷ
1 năm
+152,4 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/10−2,5 tỷ−75 nghìn cp
21/10−2,8 tỷ−83 nghìn cp
20/10−3,6 tỷ−106 nghìn cp
19/10+1,3 tỷ+39 nghìn cp
16/10+6,7 tỷ+197 nghìn cp
15/10−5,8 tỷ−175 nghìn cp
14/10+0,3 tỷ+9 nghìn cp
13/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
12/10−0,8 tỷ−23 nghìn cp
09/10+1,6 tỷ+46 nghìn cp
08/10−1,9 tỷ−56 nghìn cp
07/10−1,7 tỷ−51 nghìn cp
06/10+25,3 tỷ+739 nghìn cp
05/10−7,1 tỷ−203 nghìn cp
02/10+20,3 tỷ+579 nghìn cp
01/10+15,9 tỷ+445 nghìn cp
30/09+12,0 tỷ+331 nghìn cp
29/09+14,5 tỷ+404 nghìn cp
28/09−0,6 tỷ−16 nghìn cp
25/09+0,5 tỷ+15 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202638,6−11,1−17,81,84,71,0−9,33,6−2,4−4,7−4,8
20256,52,4−5,4−10,84,20,94,213,2−6,7−5,5−0,84,84,7
20249,911,1−1,7−5,6−4,3−8,210,12,71,6−3,9−2,1−2,84,7
202316,8−2,24,8−5,81,2−1,58,9−0,5−5,6−9,38,911,726,7
202229,2−8,9−0,5−14,4−5,2−5,111,37,2−15,21,919,0−6,14,0
2021−16,79,2−1,5−4,618,8−3,0−13,0−5,21,35,27,05,6−2,1
202011,6−11,7−32,215,412,6−5,5−3,311,8−0,4−5,68,316,85,6
2019−8,53,210,2−2,8−9,50,711,99,21,63,13,213,938,7
201834,114,011,3−16,8−19,0−11,11,130,82,3−16,26,49,634,9
201719,0−2,76,7−5,511,210,58,8−3,8−5,311,417,4−0,585,3
TB14,10,3−2,6−4,91,5−2,13,16,9−2,9−2,17,55,922,5
% năm tăng80%50%40%20%60%40%70%70%40%44%78%67%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BID. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…