VPLHOSE

CTCP Vinpearl · Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

92.900+900(+0,98%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VPL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,98%
1 tuần
+3,11%
1 tháng
+14,83%
3 tháng
+14,83%
1 năm
+25,88%
2 năm
—
3 năm
—
5 năm
—
Tất cả
+8,65%
Trần
98.400
Sàn
85.600
TC
92.000
Mở
91.600
Cao
92.400
Thấp
91.000
KL
565.500
GT
52 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.70091.900
92.000500
3.90091.800
92.2001.000
2.10091.700
92.3008.800
Dư mua 10.700Dư bán 10.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−151,3 tỷ
20 phiên
−561,7 tỷ
60 phiên
−163,8 tỷ
1 năm
+2.059,6 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−27,0 tỷ−293 nghìn cp
05/11−20,1 tỷ−219 nghìn cp
04/11−40,0 tỷ−444 nghìn cp
03/11−33,3 tỷ−370 nghìn cp
02/11−30,9 tỷ−343 nghìn cp
30/10−38,4 tỷ−428 nghìn cp
29/10−60,6 tỷ−676 nghìn cp
28/10−118,1 tỷ−1,35 triệu cp
27/10−66,5 tỷ−773 nghìn cp
26/10−69,5 tỷ−810 nghìn cp
23/10−76,5 tỷ−893 nghìn cp
22/10−17,8 tỷ−210 nghìn cp
21/10+2,4 tỷ+29 nghìn cp
20/10+14,9 tỷ+186 nghìn cp
19/10+18,9 tỷ+238 nghìn cp
16/10+6,5 tỷ+82 nghìn cp
15/10+5,8 tỷ+76 nghìn cp
14/10−10,5 tỷ−137 nghìn cp
13/10−2,8 tỷ−36 nghìn cp
12/10+1,9 tỷ+23 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−1,7 tỷ
20 phiên
−2,2 tỷ
60 phiên
0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+0,8 tỷ+9 nghìn cp
04/11−0,6 tỷ−7 nghìn cp
03/11−1,2 tỷ−13 nghìn cp
02/11+0,4 tỷ+4 nghìn cp
30/10−1,1 tỷ−12 nghìn cp
29/10−1,1 tỷ−12 nghìn cp
28/10+0,5 tỷ+6 nghìn cp
27/10+1,2 tỷ+14 nghìn cp
26/10+0,5 tỷ+6 nghìn cp
23/10+0,6 tỷ+7 nghìn cp
22/10−1,2 tỷ−14 nghìn cp
21/10−2,9 tỷ−36 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
19/10+1,5 tỷ+19 nghìn cp
16/10+1,0 tỷ+13 nghìn cp
15/10−2,4 tỷ−31 nghìn cp
14/10+0,2 tỷ+3 nghìn cp
13/10+0,1 tỷ+1 nghìn cp
12/10−0,6 tỷ−7 nghìn cp
09/10+2,0 tỷ+25 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 2 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,8−9,7−0,12,89,1−4,0−11,4−2,52,113,83,1−1,4
20256,3−12,6−3,00,0−3,923,2−0,8
TB−1,8−9,7−0,12,89,11,2−12,0−2,81,04,923,2−0,8
% năm tăng0%0%0%100%100%50%0%0%50%50%100%0%—

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VPL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…