VCXUPCOM

CTCP Xi măng Yên Bình

13.000−800(-5,80%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VCX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,80%
1 tuần
-5,80%
1 tháng
+8,33%
3 tháng
+8,33%
1 năm
+30,00%
2 năm
+60,49%
3 năm
+202,33%
5 năm
+31,31%
Tất cả
+225,00%
Trần
14.900
Sàn
11.100
TC
13.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
11.10014.000
13.0005.000
14.900100
Dư mua 0Dư bán 19.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202635,1−2,021,4−16,8−2,0−5,230,40,00,015,0−5,875,7
20257,326,23,8−25,910,0−13,63,2−27,640,80,010,0−32,7−22,9
20244,3−8,2−6,7−14,30,027,8−4,313,622,032,84,912,9104,3
202366,7−27,30,012,524,414,310,9−35,2−10,914,6−12,814,642,4
20229,1−9,41,1−1,1−14,9−8,11,5−11,613,1−29,0−40,813,8−62,5
2021−21,30,014,311,18,7−11,50,07,8−4,824,16,1−15,410,0
202020,0−4,226,186,2−18,50,0−6,8−2,447,5−23,715,653,8300,0
2019−11,86,70,00,00,00,056,3−28,033,3−20,836,8−23,117,6
20185,60,00,026,3−29,20,05,9−11,16,3−5,912,5−5,6−5,6
20177,70,0−14,375,0−7,1−5,1−21,613,8−33,3−22,70,05,9−30,8
TB12,3−1,84,615,3−2,9−0,17,5−8,111,4−1,63,62,739,2
% năm tăng80%20%50%50%30%20%60%30%60%40%67%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VCX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…