YBC
Cổ phiếu YBC · UPCOM
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
Giá đóng cửa 02/105.800−800 -12,12%
- Biên độ ngày
- 5.800 – 6.500
- 52 tuần
- 5.500 – 11.000
- Khối lượng
- 400
- RSI14
- 37,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá YBC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 37,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.678 / 6.966EMA20 < EMA50
- EMA200
- 8.073Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 119.050.964,7 · LNST 531.744,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 380.781.779,2 · Nợ 367.280.235,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 1 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 880.528.990,3 · LNST 7.614.555,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.322.412.686,6 · Nợ 1.177.183.997,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 79.048,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
