VC7HNX

CTCP Tập đoàn BGI · Bất động sản

8.100−200(-2,41%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VC7

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,41%
1 tuần
+2,53%
1 tháng
+32,79%
3 tháng
+9,46%
1 năm
-21,05%
2 năm
+0,25%
3 năm
-28,95%
5 năm
-63,69%
Tất cả
-20,35%
Trần
9.100
Sàn
7.500
TC
8.300
Mở
8.100
Cao
8.500
Thấp
7.800
KL
401.200
GT
3,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
19.9008.200
8.30040.300
14.9008.100
8.40012.300
6.4008.000
8.50025.300
Dư mua 160.700Dư bán 303.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
−0,8 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+500 cp
03/110 tỷ−500 cp
02/110 tỷ+1 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−1 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ+1 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ−200 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ+200 cp
19/100 tỷ+7 nghìn cp
16/100 tỷ+2 nghìn cp
15/100 tỷ+2 nghìn cp
14/100 tỷ−5 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+2 nghìn cp
09/100 tỷ+3 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
−0,4 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−14 cp
07/11−0,3 tỷ−30 nghìn cp
06/11−0,1 tỷ−10 nghìn cp
05/11−0,1 tỷ−10 nghìn cp
31/100 tỷ−73 cp
19/070 tỷ−1 nghìn cp
04/04+0,7 tỷ+51 nghìn cp
15/080 tỷ−73 cp
31/030 tỷ−200 cp
22/110 tỷ−4 cp
31/100 tỷ−20 cp
16/090 tỷ−119 cp
12/080 tỷ−8 cp
15/070 tỷ−10 cp
14/070 tỷ−63 cp
05/070 tỷ−800 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,87,1−11,0−3,76,40,0−14,50,0−8,523,11,2−10,2
2025−19,711,3−7,3−23,818,0−4,423,016,9−5,6−8,5−2,7−9,6−22,2
2024−10,7−8,212,2−15,211,9−12,2−20,90,00,0−4,430,07,9−18,7
202314,8−10,4−1,42,9117,220,410,929,0−14,1−36,520,81,4161,0
2022−19,414,6−1,3−34,2−11,5−28,312,89,5−18,1−16,90,0−15,1−72,8
202115,119,875,8−6,9−16,16,3−8,322,239,044,210,6−5,4373,2
202021,417,4−26,5−25,012,6−13,0−6,3−4,417,4−10,9−4,464,713,6
2019−3,1−3,3−6,7−6,16,5−4,8−1,41,2−14,0−13,17,76,9−28,6
20181,113,7−15,1−5,35,3−20,8−7,3−13,37,0−11,4−3,15,4−39,9
20175,234,13,66,9−3,07,5−3,32,1−25,85,6−3,2−5,016,0
TB−0,19,62,2−11,014,7−4,9−1,56,3−2,3−2,96,25,742,4
% năm tăng50%70%30%20%70%30%30%60%30%30%44%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VC7. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…