VC3HNX

CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông · Bất động sản

23.700+300(+1,28%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VC3

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,28%
1 tuần
+2,16%
1 tháng
+1,28%
3 tháng
-0,46%
1 năm
-8,35%
2 năm
-1,17%
3 năm
+31,23%
5 năm
+10,85%
Tất cả
+254,26%
Trần
25.700
Sàn
21.100
TC
23.400
Mở
23.400
Cao
23.800
Thấp
23.100
KL
1.560.200
GT
36,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.50023.600
23.70014.900
10.00023.500
23.80010.400
2.50023.400
23.90020.000
Dư mua 44.600Dư bán 77.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,2 tỷ
20 phiên
−2,5 tỷ
60 phiên
−4,8 tỷ
1 năm
−29,8 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+1,4 tỷ+60 nghìn cp
03/110 tỷ+1 nghìn cp
02/11−2,5 tỷ−110 nghìn cp
30/10−0,7 tỷ−29 nghìn cp
29/10+0,6 tỷ+25 nghìn cp
28/10+0,8 tỷ+34 nghìn cp
27/10+1,8 tỷ+76 nghìn cp
26/10+1,9 tỷ+82 nghìn cp
23/10−0,7 tỷ−30 nghìn cp
22/10−2,1 tỷ−90 nghìn cp
21/10−0,5 tỷ−21 nghìn cp
20/10−1,4 tỷ−59 nghìn cp
19/10−0,8 tỷ−34 nghìn cp
16/10−0,6 tỷ−27 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
14/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
13/10−0,7 tỷ−30 nghìn cp
12/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
09/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
08/10+0,8 tỷ+33 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2026
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/09−0,3 tỷ−12 nghìn cp
18/09+0,3 tỷ+12 nghìn cp
31/100 tỷ−88 cp
30/030 tỷ−400 cp
22/120 tỷ−7 cp
20/120 tỷ−3 cp
21/110 tỷ−2 cp
16/110 tỷ−63 cp
31/100 tỷ−97 cp
16/090 tỷ−26 cp
15/070 tỷ−9 cp
05/070 tỷ−100 cp
08/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,80,0−3,60,0−2,33,5−4,9−0,9−0,4−0,92,2−5,7
20252,2−1,8−1,10,3−0,33,35,36,1−5,22,6−2,5−1,57,0
202410,66,62,82,7−5,60,48,16,1−3,7−0,31,4−4,525,7
202312,5−11,12,51,110,0−10,1−2,3−0,8−4,8−0,80,43,4−2,8
2022−5,5−6,44,5−5,6−9,3−2,89,517,3−6,4−3,3−20,8−6,3−33,9
2021−3,62,62,425,9−7,02,18,933,2−0,426,561,75,3276,0
20200,0−1,2−4,95,8−0,5−3,11,98,6−3,5−1,20,00,71,8
2019−8,6−0,40,55,8−3,01,3−3,00,02,24,810,5−5,13,6
2018−0,6−3,86,92,8−1,1−1,14,91,0−5,70,57,124,337,6
20170,414,90,2−2,5−0,3−21,8−4,8−8,9−7,02,1−2,1−4,8−32,6
TB0,9−0,11,03,6−2,0−2,82,46,2−3,53,06,21,331,4
% năm tăng50%30%70%70%10%50%60%60%10%50%56%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VC3. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…