TVDHNX

CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin · Khai khoáng

9.000+100(+1,12%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TVD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,12%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+2,27%
3 tháng
+2,27%
1 năm
-3,23%
2 năm
-3,64%
3 năm
-5,86%
5 năm
-14,61%
Tất cả
+243,51%
Trần
9.700
Sàn
8.100
TC
8.900
Mở
8.900
Cao
8.900
Thấp
8.800
KL
1.700
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
6.3008.800
8.9003.500
5.1008.700
9.00011.800
5008.600
9.1008.100
Dư mua 33.900Dư bán 50.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−2,7 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 13/11/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
13/110 tỷ−8 cp
29/080 tỷ−10 cp
27/030 tỷ+10 cp
17/110 tỷ−48 cp
31/100 tỷ−15 cp
16/090 tỷ−98 cp
14/090 tỷ−200 cp
05/090 tỷ+13 cp
26/080 tỷ+17 cp
25/080 tỷ+57 cp
19/080 tỷ−32 cp
18/080 tỷ+53 cp
12/080 tỷ+45 cp
10/080 tỷ+3 cp
08/080 tỷ+48 cp
04/080 tỷ+24 cp
22/070 tỷ−200 cp
14/070 tỷ+161 cp
05/070 tỷ−600 cp
21/060 tỷ−295 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,10,012,8−11,3−1,1−2,0−4,3−4,54,81,11,1−4,2
20252,812,7−2,4−8,23,6−1,80,0−1,9−0,9−2,02,0−2,00,5
2024−2,11,46,4−10,01,3−1,60,8−1,5−2,4−12,31,8−1,0−18,8
202365,78,10,0−2,110,56,10,6−11,2−3,5−21,719,410,082,5
2022−10,746,54,9−20,32,9−2,05,411,1−24,0−33,9−3,5−1,1−38,1
2021−11,18,21,46,4−5,357,0−24,727,069,4−16,4−9,20,791,2
20201,66,2−14,38,24,7−5,20,09,0−3,40,03,528,839,3
20198,7−4,91,65,1−3,33,50,0−5,20,017,00,04,728,2
2018−5,33,60,0−3,5−2,46,58,0−7,4−1,98,21,85,712,5
20171,7−4,8−1,4−3,60,01,91,9−3,6−1,9−1,9−5,510,0−8,0
TB5,27,70,9−3,91,16,2−1,21,23,6−6,21,26,221,0
% năm tăng60%70%50%30%50%50%50%30%20%30%56%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TVD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…