TNBUPCOM

CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL

7.0000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TNB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-33,33%
3 tháng
-30,69%
1 năm
-18,60%
2 năm
-33,33%
3 năm
-39,13%
5 năm
-55,01%
Tất cả
-33,08%
Trần
8.000
Sàn
6.000
TC
7.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2006.500
Dư mua 200Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/08/2022
5 phiên
−3,2 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/080 tỷ−20 cp
31/05−0,3 tỷ−10 nghìn cp
30/05−0,8 tỷ−31 nghìn cp
25/05−0,1 tỷ−3 nghìn cp
20/05−2,0 tỷ−76 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,01,113,34,0−33,30,0−29,3
2025−11,31,122,1−18,1−1,16,4−2,05,1−8,7−8,58,16,5−6,6
2024−31,095,70,00,0−29,60,065,3−31,2−22,225,06,0
202335,4−13,1−9,8−20,8−5,327,84,3−25,00,011,10,00,0−11,5
2022−14,4−3,911,2−10,135,1−29,3−15,145,7−11,3−11,7−8,8−22,1−45,9
20210,02,70,65,28,517,42,6−12,041,0−14,124,41,991,9
20205,5−5,28,1−4,28,819,4−7,95,511,10,6−4,03,545,2
20195,6−3,58,8−1,79,75,215,1−1,53,111,42,738,6132,9
2018−7,03,9−3,835,78,5−11,6−21,7−38,954,7−11,94,618,8−1,8
2017−1,3−13,27,6−1,43,07,8−5,7−10,51,5−3,2−1,80,0−17,8
TB−2,17,24,5−1,45,14,83,9−7,07,3−3,53,15,921,4
% năm tăng33%44%60%30%70%67%44%33%60%40%50%63%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TNB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…