TLHHOSE

CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên · Bán buôn

3.350+20(+0,60%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TLH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,60%
1 tuần
-2,05%
1 tháng
+17,13%
3 tháng
-16,67%
1 năm
-37,73%
2 năm
-30,21%
3 năm
-51,45%
5 năm
-82,75%
Tất cả
-68,34%
Trần
3.560
Sàn
3.100
TC
3.330
Mở
3.330
Cao
3.360
Thấp
3.300
KL
56.100
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.3003.330
3.3504.900
4.1003.320
3.3601.600
4.1003.310
3.370500
Dư mua 11.500Dư bán 7.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+4 nghìn cp
03/110 tỷ−5 nghìn cp
02/110 tỷ+4 nghìn cp
30/100 tỷ−1 nghìn cp
29/100 tỷ−5 nghìn cp
28/100 tỷ+200 cp
27/100 tỷ−2 nghìn cp
26/100 tỷ+2 nghìn cp
23/100 tỷ+9 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+3 nghìn cp
20/100 tỷ+4 nghìn cp
19/100 tỷ−2 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−3 nghìn cp
14/100 tỷ−8 nghìn cp
13/100 tỷ−6 nghìn cp
12/100 tỷ+2 nghìn cp
09/100 tỷ+10 nghìn cp
08/100 tỷ+6 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,3 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ

Bán ròng 31 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−62 cp
24/110 tỷ−59 cp
19/110 tỷ−5 cp
06/080 tỷ−5 cp
18/070 tỷ−19 cp
09/070 tỷ−11 cp
23/050 tỷ−99 cp
08/05−0,3 tỷ−55 nghìn cp
20/020 tỷ−5 cp
31/100 tỷ−69 cp
10/100 tỷ−88 cp
07/060 tỷ−16 cp
27/020 tỷ−5 cp
29/110 tỷ−100 cp
31/100 tỷ−10 cp
27/090 tỷ−100 cp
11/090 tỷ−100 cp
29/080 tỷ−50 cp
24/080 tỷ−100 cp
21/080 tỷ−200 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,5−0,4−7,61,3−3,4−2,2−10,70,5−22,39,4−0,3−29,3
2025−5,442,2−11,30,0−0,7−4,823,1−10,90,0−5,6−3,3−8,82,8
2024−3,30,48,2−18,413,1−4,1−11,3−13,6−4,7−11,4−11,85,0−44,3
202322,3−9,15,9−1,221,71,99,0−3,40,6−25,728,83,551,4
2022−18,120,0−1,2−23,7−18,2−27,21,610,0−13,0−31,812,2−4,0−68,5
2021−5,317,652,024,816,3−2,5−15,531,910,012,40,0−15,0180,6
2020−8,7−12,5−19,415,412,90,7−11,019,88,65,744,628,291,6
2019−21,917,53,51,6−6,2−1,4−9,51,8−2,4−14,612,34,2−19,7
201810,7−4,21,3−11,2−7,91,0−12,5−3,74,2−15,9−6,3−6,9−42,9
20178,68,20,0−13,22,81,9−4,38,82,1−13,90,92,31,0
TB−1,68,03,1−2,53,0−3,7−4,14,1−1,7−9,18,60,916,9
% năm tăng40%60%50%40%50%40%30%60%50%30%56%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TLH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…