CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình · Bất động sản
Biểu đồ giá TIX
- 1 ngày
- -4,06%
- 1 tuần
- -4,06%
- 1 tháng
- -4,06%
- 3 tháng
- -2,50%
- 1 năm
- -13,02%
- 2 năm
- +29,27%
- 3 năm
- +33,56%
- 5 năm
- +69,93%
- Tất cả
- +427,03%
- Trần
- 41.700
- Sàn
- 36.300
- TC
- 39.000
- Cao
- 0
- Thấp
- 0
Mô hình giá của TIX dành cho thành viên Loyalty. Xem gói
Technicals
Tín hiệu tổng hợpCùng ngành Bất động sản
Xem cả ngànhKhối ngoại ròngKhối ngoại ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
- 20 phiên
- 0 tỷ
- 60 phiên
- 0 tỷ
- 1 năm
- 0 tỷ
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 04/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 03/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 02/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 30/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 29/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 28/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 27/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 26/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 22/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 21/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 20/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 19/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 16/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 14/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 13/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 12/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 09/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 08/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T11/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T10/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T09/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T08/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T07/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T06/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T05/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T04/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T03/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T02/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T01/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T12/2025 | 0 tỷ | −500 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q4/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q3/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q2/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q1/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q4/2025 | 0 tỷ | −600 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| 2025 | 0 tỷ | −600 cp |
Tự doanh ròngTự doanh ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- −0,1 tỷ
- 20 phiên
- −0,2 tỷ
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 11/09 | 0 tỷ | 0 cp |
| 10/09 | 0 tỷ | 0 cp |
| 09/09 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/04 | −0,1 tỷ | −3 nghìn cp |
| 22/04 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/05 | 0 tỷ | −4 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | −2 cp |
| 14/06 | 0 tỷ | −20 cp |
| 02/11 | 0 tỷ | −46 cp |
| 03/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/09 | 0 tỷ | −53 cp |
| 19/09 | 0 tỷ | −5 cp |
| 16/09 | 0 tỷ | −31 cp |
| 12/09 | 0 tỷ | −156 cp |
| 16/06 | 0 tỷ | −100 cp |
| 18/05 | 0 tỷ | −100 cp |
| 16/09 | −0,1 tỷ | −2 nghìn cp |
| 02/04 | 0 tỷ | −100 cp |
| 08/03 | 0 tỷ | −100 cp |
| 22/06 | 0 tỷ | −10 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T09/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T04/2026 | −0,1 tỷ | −3 nghìn cp |
| T05/2025 | 0 tỷ | −4 cp |
| T10/2024 | 0 tỷ | −2 cp |
| T06/2023 | 0 tỷ | −20 cp |
| T11/2022 | 0 tỷ | −46 cp |
| T10/2022 | 0 tỷ | 0 cp |
| T09/2022 | 0 tỷ | −245 cp |
| T06/2022 | 0 tỷ | −100 cp |
| T05/2022 | 0 tỷ | −100 cp |
| T09/2021 | −0,1 tỷ | −2 nghìn cp |
| T04/2021 | 0 tỷ | −100 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q3/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q2/2026 | −0,1 tỷ | −3 nghìn cp |
| Q2/2025 | 0 tỷ | −4 cp |
| Q4/2024 | 0 tỷ | −2 cp |
| Q2/2023 | 0 tỷ | −20 cp |
| Q4/2022 | 0 tỷ | −46 cp |
| Q3/2022 | 0 tỷ | −245 cp |
| Q2/2022 | 0 tỷ | −200 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | −0,1 tỷ | −3 nghìn cp |
| 2025 | 0 tỷ | −4 cp |
| 2024 | 0 tỷ | −2 cp |
| 2023 | 0 tỷ | −20 cp |
| 2022 | 0 tỷ | −491 cp |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,7 | 10,2 | −5,3 | 3,2 | −4,2 | −6,9 | 4,2 | −2,5 | 4,2 | −4,1 | −0,8 | ||
| 2025 | 4,1 | −6,2 | 2,6 | 0,0 | −3,6 | 8,6 | 0,0 | 4,0 | 11,4 | 11,4 | −1,5 | −12,8 | 16,2 |
| 2024 | 6,0 | 4,2 | −1,4 | −5,5 | 4,7 | 6,2 | −4,1 | 1,4 | 0,0 | −4,2 | 15,7 | −0,1 | 23,4 |
| 2023 | −5,0 | 0,6 | 6,0 | −3,4 | 5,5 | 2,9 | −9,7 | 14,0 | −8,1 | 11,7 | −7,4 | 1,5 | 5,5 |
| 2022 | −4,6 | 1,5 | 10,2 | 1,2 | −7,4 | −1,8 | −3,4 | 5,4 | −3,9 | 3,4 | 0,6 | 8,6 | 8,6 |
| 2021 | 5,1 | 6,0 | −3,0 | −2,7 | 5,4 | 6,7 | −6,9 | 8,0 | −4,3 | 11,6 | −2,5 | 2,0 | 26,4 |
| 2020 | 4,0 | −11,3 | 7,3 | −4,8 | 9,6 | −1,5 | 3,3 | 0,0 | 3,3 | −6,5 | 11,2 | −4,9 | 7,4 |
| 2019 | 7,4 | 0,0 | −3,5 | 3,6 | 5,1 | −3,5 | 7,1 | −12,5 | 16,5 | −11,8 | 9,7 | 5,1 | 21,2 |
| 2018 | 0,3 | −10,4 | −7,7 | 11,3 | 41,2 | −0,2 | −16,8 | −17,2 | 16,2 | −16,9 | 18,3 | −10,3 | −8,3 |
| 2017 | −14,5 | 8,4 | −12,0 | 17,1 | −0,6 | −15,5 | −1,0 | 6,3 | 6,9 | −9,1 | 18,0 | −0,6 | −3,8 |
| TB | 0,4 | 0,3 | −0,7 | 2,0 | 5,6 | −0,5 | −2,7 | 0,7 | 4,2 | −1,4 | 6,9 | −1,3 | 10,7 |
| % năm tăng | 70% | 60% | 40% | 50% | 60% | 40% | 30% | 60% | 60% | 40% | 67% | 44% | 78% |
Ý tưởng mới
Chưa có ý tưởng nào về TIX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Bài phân tích về TIX
Mở khoá bài có biểu tượng khoá và xem danh mục HODL.VN đang giữ.
Xem quyền lợi LoyaltyÝ tưởng về TIX
Chưa có ý tưởng nào về TIX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Hồ sơ doanh nghiệp
- Vốn điều lệVốn điều lệVốn cổ đông cam kết góp, lấy từ báo cáo tài chính gần nhất của công ty.Giá trị đầy đủ300.000.000.000 đKỳquý 3/2026
- 300 tỷ
- Vốn hoáVốn hoáCổ phiếu đang lưu hành nhân giá đóng cửa gần nhất.Giá dùng39.000 đ · 28/10/2026
- 1.170 tỷ
- CP lưu hành
- 30.000.000
- Free floatFree floatPhần cổ phiếu được giao dịch tự do, không tính cổ đông chiến lược, nhà nước hay hạn chế chuyển nhượng.Số cổ phiếu7.500.000
- 25%
- Sở hữu nước ngoàiSở hữu nước ngoàiTỷ lệ cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ so với trần được phép.Trần0%Room còn lại0%
- 0,46%
- Nhà nướcSở hữu nhà nướcTỷ lệ cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ.
- 0%
- Niêm yếtNgày niêm yếtNgày cổ phiếu bắt đầu giao dịch trên sàn.Giá phiên đầu69.500 đ
- 25/11/2009
Cổ đông lớn
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)20,05%6.014.888 CP
- Công ty Cổ Phần Sản Xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex17,33%5.200.000 CP
- Công ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Minh Phát11%3.300.000 CP
- Võ Nguyệt Thùy Vân9,67%2.900.000 CP
- Công ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Hưng Phát6,67%2.000.000 CP
Cơ cấu sở hữuCơ cấu sở hữuCác cổ đông lớn trên số cổ phiếu đang lưu hành; phần còn lại là cổ đông khác.Cách tínhSố CP nắm giữ ÷ CP lưu hành
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)20,05%
- Công ty Cổ Phần Sản Xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex17,33%
- Công ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Minh Phát11%
- Võ Nguyệt Thùy Vân9,67%
- Công ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Hưng Phát6,67%
- Cổ đông khác35,28%
Ngành nghề kinh doanh
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng.
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà xưởng, cao ốc văn phòng.
- Kinh doanh bất động sản.
- Đầu tư tài chính và các hoạt động khác...
Công ty mẹCông ty mẹDoanh nghiệp niêm yết có ghi công ty này trong danh sách con / liên kết, hoặc là cổ đông tổ chức lớn của công ty.
Vốn điều lệVốn điều lệ qua các nămSố vốn điều lệ ghi trên báo cáo tài chính cuối mỗi năm (năm đang chạy: quý mới nhất), đơn vị tỷ đồng. Cột tăng là năm doanh nghiệp phát hành thêm: chia cổ tức bằng cổ phiếu, thưởng, chào bán, ESOP.
Lịch sử hình thành
- 09/2019Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng.
- 13/09/2017Tăng vốn điều lệ lên 264 tỷ đồng.
- 12/07/2011Tăng vốn điều lệ lên 240 tỷ đồng.
- 25/11/2009Công ty niêm yết cổ phiếu và chính thức trở thành Thành viên của Sở giao dịch chứng khoán TP. HCM.
- 02/2008Tăng vốn điều lệ lên 120 tỷ đồng.
Xem toàn bộ 8 mốc ↓
- 06/2007Tăng vốn điều lệ lên 80 tỷ đồng.
- 18/07/2006Công ty được cổ phần hóa và chính thức đi vào hoạt động với vốn điều lệ là 45 tỷ đồng.
- 11/11/1981Tiền thân là Công ty Dịch Vụ Và Cung Ứng Xuất Khẩu được thành lập.
Công ty con & liên kết · 4Công ty con & liên kếtTheo báo cáo tài chính gần nhất. Trên 50% là nắm quyền chi phối; dưới 50% vẫn có thể là công ty con nếu công ty mẹ kiểm soát thực tế.Mã ↗Doanh nghiệp đã niêm yết
🔒 Đăng nhập để xem tỷ lệ sở hữuBáo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số
Doanh thu & LNST
- DT 60,5
- LNST 22,9
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 1.246
- Nợ 381
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO 49,0
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Doanh thu & LNST
- DT 247
- LNST 120
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 1.196
- Nợ 348
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO 111
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Chỉ số nhanh
- P/EP/ENhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Mã lỗ 4 quý không có P/E. Số ngành là trung vị các mã cùng ngành (bỏ mã lỗ và P/E trên 100).Cách tínhGiá ÷ EPS 4 quýGiá dùng39.000 đ · phiên 28/10Đọc thêm →
- 9,9Ngành 12,4
- P/BP/BGiá so với giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Dưới 1 nghĩa là thị trường định giá thấp hơn vốn chủ ghi trên sổ sách.Cách tínhGiá ÷ BVPSGiá dùng39.000 đ · phiên 28/10Đọc thêm →
- 1,4Ngành 0,6
- EPS (4 quý)EPS 4 quýLợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong 4 quý gần nhất chia cho số cổ phiếu đang lưu hành (đã tính cổ phiếu thưởng phát hành sau kỳ báo cáo).Cách tínhLNST công ty mẹ 4 quý ÷ số CPĐọc thêm →
- 3.923 đ
- BVPSBVPSGiá trị sổ sách mỗi cổ phiếu: vốn chủ của cổ đông công ty mẹ (đã trừ lợi ích cổ đông thiểu số) chia số cổ phiếu.Cách tínhVốn chủ công ty mẹ ÷ số CPĐọc thêm →
- 28.831 đ
- ROEROEMỗi 100 đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu đồng lãi trong một năm.Cách tínhLNST 4 quý ÷ vốn chủ bình quânĐọc thêm →
- 13,7%
- ROAROAHiệu quả dùng toàn bộ tài sản, kể cả phần tài trợ bằng nợ vay.Cách tínhLNST 4 quý ÷ tổng tài sản bình quânĐọc thêm →
- 9,5%
- Biên LN ròngBiên lợi nhuận ròngMỗi 100 đồng doanh thu thuần giữ lại được bao nhiêu đồng lãi sau thuế.Cách tínhLNST 4 quý ÷ doanh thu thuần 4 quýĐọc thêm →
- 49,1%
ROE đến chủ yếu từ biên lợi nhuận; đòn bẩy thấp.
| Ngày GDKHQ | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| 20/11/2026 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 20/05/2026 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 21/11/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 20/05/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 20/11/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 22/05/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 22/11/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 24/05/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 22/11/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 24/05/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 12/11/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 19/05/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 24/11/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 21/05/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12,5% (1.250đ/CP) |
| 25/11/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 23/05/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 01/11/2018 | Quyền mua | Quyền mua 2500:341 |
| 01/11/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 27/11/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 27/06/2017 | Quyền mua | Quyền mua 20:1 |
| 27/06/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 24/11/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 03/06/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 09/12/2015 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 03/06/2015 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 08/12/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 04/06/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 03/12/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 27/05/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 05/12/2012 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 13/07/2012 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 07/12/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 15/04/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 15/04/2011 | Cổ tức cổ phiếu | Thưởng cổ phiếu 1:1 |
| 16/12/2010 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 23/08/2010 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 09/01/2010 | Cổ tức cổ phiếu | Thưởng cổ phiếu 10:1 |
| 11/12/2009 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 18% (1.800đ/CP) |