TISUPCOM

CTCP Gang thép Thái Nguyên

4.3000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TIS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-4,44%
1 tháng
+7,50%
3 tháng
+4,88%
1 năm
-10,42%
2 năm
-30,65%
3 năm
0,00%
5 năm
-72,44%
Tất cả
-60,91%
Trần
5.400
Sàn
4.000
TC
4.700
Mở
4.700
Cao
4.800
Thấp
4.600
KL
8.400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.7004.600
4.700200
4004.500
4.8004.200
5.0004.300
5.0003.700
Dư mua 64.200Dư bán 60.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−2,00,0−2,0−4,1−6,4−9,12,50,09,8−4,4−15,7
20254,94,7−9,0−3,3−1,7−10,35,8−1,8−3,7−5,8−2,06,3−16,4
20244,92,3−4,5−2,47,334,15,16,59,1−12,50,0−3,248,8
20234,1−3,9−6,1−6,54,713,32,0−7,7−8,3−6,82,4−2,4−16,3
2022−16,925,9−12,5−9,2−13,9−17,25,2−3,7−11,5−29,0−4,14,3−62,3
2021−7,3−2,04,017,3−9,0−3,6−6,52,028,423,7−13,0−7,818,2
2020−25,2−15,828,2−15,620,72,7−14,0−16,34,93,515,76,8−18,5
20199,0−2,8−3,8−6,97,4−1,04,0−4,82,0−15,716,335,035,0
20184,9−3,10,8−2,49,8−8,14,8−6,28,20,8−12,8−13,8−18,7
201716,020,71,02,8−0,95,6−3,55,5−0,90,017,4−8,964,0
TB−0,62,4−0,2−2,82,00,9−0,6−2,42,8−3,22,21,83,7
% năm tăng60%40%40%20%50%40%60%40%50%40%44%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TIS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…