THBHNX

CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa · Thực phẩm - Đồ uống

7.6000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá THB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-6,17%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-13,04%
1 năm
-7,99%
2 năm
-33,04%
3 năm
-6,98%
5 năm
-40,62%
Tất cả
+98,95%
Trần
8.300
Sàn
6.900
TC
7.600
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
8007.500
8.100100
1007.300
8.2002.200
1007.000
Dư mua 1.000Dư bán 2.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/01/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/010 tỷ−60 cp
22/110 tỷ−5 cp
16/090 tỷ−40 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,00,00,00,0−2,21,1−3,8−4,7−6,2−15,0
2025−17,414,7−1,821,5−16,90,0−3,71,9−7,1−11,45,82,3−17,8
2024−9,111,011,7−8,12,7−1,72,6−0,80,01,30,00,07,7
2023−6,41,80,00,04,1−4,0−23,417,4−15,810,59,55,8−7,7
2022−0,76,64,3−4,1−1,2−12,50,85,8−15,82,5−4,05,0−15,1
2021−4,34,513,77,5−17,44,71,09,228,110,9−1,32,167,0
2020−14,3−8,3−20,515,77,513,77,93,0−7,9−12,618,0−0,1−6,7
2019−17,41,3−7,757,1−2,6−4,26,69,43,823,08,8−6,771,2
2018−6,1−7,18,90,0−0,63,3−17,9−16,60,04,5−11,8−9,2−44,2
2017−1,7−0,51,04,8−5,516,9−4,0−8,82,2−2,810,31,111,0
TB−7,72,41,09,4−3,01,6−3,22,2−1,62,13,90,07,3
% năm tăng0%60%50%50%30%40%50%70%30%60%56%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về THB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…