TDSUPCOM

CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL

7.900−400(-4,82%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TDS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-4,82%
1 tuần
+2,60%
1 tháng
-3,66%
3 tháng
-1,25%
1 năm
-4,82%
2 năm
-28,18%
3 năm
+6,33%
5 năm
-54,23%
Tất cả
+129,65%
Trần
9.500
Sàn
7.100
TC
8.300
Mở
8.000
Cao
8.000
Thấp
7.900
KL
1.100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.8007.900
8.3001.000
6007.200
8.4001.200
15.0007.100
8.5006.400
Dư mua 17.400Dư bán 50.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/07/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/070 tỷ−2 cp
19/080 tỷ−7 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,23,7−1,20,0−1,20,0−3,63,8−1,21,2−4,8−2,5
2025−3,917,3−12,2−14,91,20,0−2,3−1,20,00,0−1,2−2,4−20,6
20246,11,982,27,79,5−3,8−18,1−11,8−5,0−4,4−2,8−3,837,3
20234,1−0,8−6,2−0,9−0,8−7,6−2,7−2,9−2,8−5,94,20,0−20,8
2022−1,99,5−4,3−5,5−10,6−4,9−4,5−10,00,64,6−15,7−7,4−41,6
20214,62,95,026,8−7,21,83,540,0−4,50,9−2,5−7,071,4
20200,94,5−13,931,33,5−1,0−0,94,51,7−4,16,97,341,5
2019−14,431,1−1,410,2−12,02,7−2,64,5−4,3−2,72,8−0,96,3
201816,4−1,47,2−2,26,1−8,00,916,2−11,3−4,6−0,8−1,613,7
20176,225,1−10,7−2,2−12,4−2,02,0−2,84,913,5−5,18,921,5
TB1,99,44,45,0−2,4−2,3−2,84,0−2,2−0,2−1,6−0,712,1
% năm tăng70%80%30%40%40%20%30%50%30%40%33%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TDS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…