TDMHOSE

CTCP Nước Thủ Dầu Một · Tiện ích

59.300−200(-0,34%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TDM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,34%
1 tuần
-0,17%
1 tháng
+1,19%
3 tháng
0,00%
1 năm
+10,26%
2 năm
+28,27%
3 năm
+65,09%
5 năm
+109,10%
Tất cả
+1.145,80%
Trần
63.600
Sàn
55.400
TC
59.500
Mở
59.000
Cao
59.300
Thấp
58.900
KL
7.500
GT
0,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10058.200
59.400100
50058.000
59.500700
20057.600
59.6001.000
Dư mua 800Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−3,6 tỷ
1 năm
−46,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ−100 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−700 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ−500 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/08/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+473,2 tỷ
60 phiên
+455,2 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/080 tỷ−30 cp
04/02−0,1 tỷ−1 nghìn cp
21/010 tỷ−100 cp
07/010 tỷ−600 cp
03/01+0,1 tỷ+2 nghìn cp
26/120 tỷ+100 cp
25/120 tỷ+100 cp
24/120 tỷ−100 cp
19/120 tỷ+100 cp
16/120 tỷ−100 cp
13/120 tỷ+100 cp
12/12−0,1 tỷ−2 nghìn cp
09/12+0,1 tỷ+3 nghìn cp
30/100 tỷ−80 cp
15/100 tỷ−70 cp
11/04+442,4 tỷ+10,22 triệu cp
09/01+17,1 tỷ+400 nghìn cp
14/080 tỷ−10 cp
26/070 tỷ−40 cp
12/07+13,7 tỷ+345 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,42,1−5,27,1−0,2−0,96,90,2−1,20,01,29,5
20253,88,6−1,3−2,41,03,45,11,40,7−3,42,6−2,617,5
20242,34,38,39,4−2,5−2,0−1,05,1−1,91,0−1,0−0,422,8
20231,11,9−1,95,53,2−4,65,97,8−2,30,2−4,57,420,2
2022−5,412,17,5−0,8−6,010,2−2,7−0,8−2,6−16,211,42,85,7
2021−7,110,23,2−5,5−2,65,37,30,2−1,516,210,7−5,032,4
2020−8,0−4,4−30,132,23,65,69,2−1,6−3,3−3,419,25,212,0
2019−2,529,417,9−1,0−3,311,7−4,20,7−7,8−5,30,0−1,032,5
2018−1,93,6−4,61,20,65,9−6,77,28,3−4,1−2,214,721,8
20174,2−8,0−2,215,6−11,637,854,1−46,911,1−5,017,9−19,78,1
TB−1,46,0−0,86,1−1,87,27,4−2,70,0−2,06,00,119,2
% năm tăng40%80%40%60%40%70%60%70%30%30%56%44%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TDM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…